Tải bản đầy đủ
O. Dùng khi thuê ô tô

O. Dùng khi thuê ô tô

Tải bản đầy đủ

4. How much does it cost?: hết bao tiền?

5. £40 a day with unlimited mileage: 40 bảng một ngày không giới hạn hành trình

6. What type of car do you want — manual or automatic?: anh/chị muốn thuê loại xe nào – loại xe số
tay hay số tự động?

7. Has this car got …?: xe này có … không?

8. Air conditioning: điều hòa

9. Central locking: hệ thống khóa trung tâm

10. A CD player: máy chạy đĩa CD

11. Child locks: khóa an toàn trẻ em

12. Could I see your driving licence?: cho tôi xem bằng lái của anh/chị được không?

13. You have to bring it back with a full tank: anh/chị phải đổ đầy bình xăng lại khi trả xe

14. It has to be returned by 2pm on Saturday: anh/chị phải trả trước 2 giờ chiều thứ Bảy

15. Remember to drive on the …: nhớ lái xe bên tay …

27 câu giao tiếp tiếng Anh dùng khi đi xin việc
☯ Making a job application - Đi xin việc
1. I saw your advert in the paper tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên báo

2. could I have an application form? cho tôi xin tờ đơn xin việc được không?
3. could you send me an application form? anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc được không?
4. I'm interested in this position tôi quan tâm tới vị trí này
5. I'd like to apply for this job tôi muốn xin việc này
☯ Asking about the job - Hỏi về công việc
1. is this a temporary or permanent position? đây là vị trí tạm thời hay cố định?
2. what are the hours of work? giờ làm việc như thế nào?
3. will I have to work on Saturdays? tôi có phải làm việc thứ Bảy không?
4. will I have to work shifts? tôi có phải làm việc theo ca không?
5. how much does the job pay? việc này trả lương bao nhiêu?
6. £10 an hour 10 bảng mỗi giờ
7. £350 a week 350 bảng mỗi tuần
8. what's the salary? lương trả bao nhiêu?
9. £2,000 a month 2.000 bảng mỗi tháng
10. £30,000 a year 30.000 bảng mỗi năm
11. will I be paid weekly or monthly? tôi sẽ được trả lương theo tuần hay tháng?
12. will I get travelling expenses? tôi có được thanh toán chi phí đi lại không?
13. will I get paid for overtime? tôi có được trả lương làm việc thêm giờ không?
14. is there ...? có ... không?
15. a company car xe ô tô của cơ quan
16. a staff restaurant nhà ăn cho nhân viên
17. a pension scheme chế độ lương hưu
18. free medical insurance bảo hiểm y tế miễn phí
19. how many weeks' holiday a year are there? mỗi năm được nghỉ lễ bao nhiêu tuần?
20. who would I report to? tôi sẽ báo cáo cho ai?
21. I'd like to take the job tôi muốn nhận việc này?
22. when do you want me to start? khi nào anh/chị muốn tôi bắt đầu đi làm?

15 câu giao tiếp dùng khi đi xe buýt
1. Let’s take the bus : Bọn mình đi xe buýt đi
2. Could you tell me where the bus terminal is? : Làm ơn cho hỏi trạm xe buýt ở đâu?
3. Can you tell me where I can catch the number 08 bus, please? Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe buýt
số 08
4. Can you let me know where to get off? : Anh có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không?
5. How often do the buses run? : Xe buýt bao lâu có 1 chuyến?
6. How many stops before Hoan Kiem Lake? : Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến Hồ Hoàn

Kiếm ?
7. When does the first bus to the airport run? : Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên tới sân bay khởi
hành?
8. Is there where I can catch a bus to the Quan Ngua stadium? : Tôi có thể bắt xe buýt tới sân vận
động Quần Ngựa ở đây được không?
9. Am I right for the station? : Điểm dừng xe buýt gần đây ở đâu?
10. Does this bus go to the library? : Xe này đến thư viện chứ?
11. Have you bought the ticket? : Anh đã mua vé chưa?
12. Could you please show your commuter’s pass? : Làm ơn cho tôi xem vé
13. Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming. : Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo
chị
14. The bus runs about every 5 minutes. : Xe buýt chạy 5 phút 1 chuyến
15. It’s your stop. : Chị xuống đây nhé.

8 câu giao tiếp thể hiện sự KHÔNG THÍCH
1. I don't really like it. (Tôi không thực sự thích nó.)
2. I am not very fond of it. (Tôi không thích nó lắm.)
3. It's not really my favorite thing… (Đó không phải là thứ tôi thích…)
* Khi quan hệ giữa người nói và người nghe đủ thân mật thì họ có thể dùng cách nói trực tiếp và
thẳng thắn hơn như:
4. I dislike/ hate/ detest (Tôi không thích/ ghét/ ghét cay ghét đắng)
5. I can't stand/ bear it. (Tôi không thể chịu đựng được nó.)
* THỂ HIỆN Ý CỰC GHÉT.
6. I am disgusted with (Tôi chán ghét)
7. I nauseate (Tôi ghê tởm)

8. I am sick of... (Tôi phát ốm vì…)

28 câu giao tiếp, từ vựng ở bảo tàng, phòng trưng bày
1. how much is it to get in?: vé vào trong bao nhiêu tiền?
2. is there an admission charge?: vào trong có mất phí không?
3. only for the exhibition: lối dành riêng cho phòng trưng bày
4. what time do you close? mấy giờ các anh/chị đóng cửa?
5. the museum's closed on Mondays: bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần
6. can I take photographs? tôi có thể chụp ảnh được không?
7. would you like an audio-guide? anh/chị có cần bộ đàm hướng dẫn không?
8. are there any guided tours today? hôm nay có buổi tham quan có hướng dẫn nào không?
9. what time does the next guided tour start? mấy giờ thì buổi tham quan có hướng dẫn tiếp theo bắt
đầu?
10. where's the cloakroom? phòng để đồ ở đâu?
11. we have to leave our bags in the cloakroom chúng tôi phải để túi trong phòng để đồ
12. do you have a plan of the museum? các anh/chị có sơ đồ bảo tàng không?
13. who's this painting by? ai vẽ bức tranh này?
14. this museum's got a very good collection of … bảo tàng có một bộ sưu tập … rất hay
15. oil paintings: tranh sơn dầu
16. watercolours: tranh màu nước
17. portraits: tranh chân dung
18. landscapes: tranh phong cảnh
19. sculptures: điêu khắc
20. ancient artifacts: cổ vật
21. pottery: đồ gốm
22. do you like …? cậu có thích … không?

23. modern art: nghệ thuật hiện đại
24. classical paintings: tranh cổ điển
25. impressionist paintings: tranh theo trường phái ấn tượng
26. Free admission: Vào cửa miễn phí
27. No photography: Không chụp ảnh
28. Cloakroom: Phòng để áo mũ

13 câu giao tiếp dùng cho "hẹn hò"
SẮP XẾP CUỘC HẸN

1. what time shall we meet?: mấy giờ thì mình gặp nhau?
2. let's meet at …: mình hẹn nhau lúc … nhé
3. where would you like to meet?: cậu thích mình gặp nhau ở đâu?
4. I'll see you … at ten o'clock: mình sẽ gặp cậu … lúc 10 giờ nhé
5. I'll meet you there: mình sẽ gặp cậu ở đấy
6. see you there!: hẹn gặp cậu ở đấy nhé!
7. let me know if you can make it: báo cho mình biết nếu cậu đi được nhé
8. I'll call you later: mình sẽ gọi cho cậu sau
9. what's your address?: địa chỉ nhà cậu là gì?
KHI GẶP NHAU

1. I'm running a little late: mình đến muộn một chút
2. I'll be there in … minutes: mình sẽ đến trong vòng … phút nữa
3. have you been here long?: cậu đến lâu chưa?
4. have you been waiting long?: cậu đợi lâu chưa?

18 câu giao tiếp tại văn phòng bất động sản
1. What kind of accommodation are you looking for?: anh/chị đang tìm loại nhà như thế nào?
2. I'm looking for …: tôi đang tìm …
+ a flat: một căn hộ
+ an apartment: một căn hộ
+ a semi-detached house: một ngôi nhà có chung tường một bên với nhà khác
+ a detached house: một ngôi nhà không chung tường với nhà nào cả

+ a terraced house: một ngôi nhà trong một dãy
+ a cottage một ngôi: nhà ở nông thôn
+ a bungalow: một ngôi nhà gỗ một tầng
3. I only need a …: tôi cần một …
+ one-bedroomed flat: căn hộ một phòng ngủ
+ studio flat: một căn hộ nhỏ chỉ có một phòng
4. Are you looking to buy or to rent?: anh/chị đang tìm mua hay thuê nhà?
5. Which area are you thinking of?: anh/chị muốn chọn khu vực nào?
6. Something not too far from the city centre: nơi nào đó không quá xa trung tâm
7. How much are you prepared to pay?: anh/chị có thể trả được mức bao nhiêu?
8. What's your budget?: anh/chị có khả năng tài chính bao nhiêu?
9. What price range are you thinking of?: anh/chị muốn giá trong khoảng bao nhiêu?
10. How many bedrooms do you want?: anh/chị muốn nhà có bao nhiêu phòng ngủ?
11. It's got two bedrooms, a kitchen, a living room, and a bathroom: nhà này có hai phòng ngủ, một
phòng bếp, một phòng khách, và một phòng tắm
12. Are you looking for furnished or unfurnished accommodation?: anh/chị muốn tìm chỗ ở có đồ
đạc hay không có đồ đạc trong nhà?
13. Do you want a modern or an old property?: anh/chị muốn mua nhà kiểu hiện hay hay kiểu cổ?
14. Do you want a …?: anh/chị có muốn nhà có … không?
+ garden: vườn
+ garage: ga ra
+ parking space: khu đỗ xe
15. Are you going to need a mortgage?: anh/chị có cần vay thế chấp không?
16. Have you got a property to sell?: anh/chị có nhà đất muốn bán không?

17. Are you a cash buyer?: anh/chị sẽ trả bằng tiền mặt à?

17. Do you want us to put you on our mailing list?: anh/chị có muốn có tên trong danh sách chúng
tôi gửi thư khi nào có thông tin gì không?

bày tỏ sự tức giận
1.

“I’m so frustrated.”

2.

“It’s so frustrating working with him.”

3.

“I was so frustrated, I stopped caring about the outcome.”

4.

“He gets mad pretty easily.”

5.

“It’s easy to get frustrated when things are not fair.”

6.

“I’m not really mad, just a little disappointed.”

7.

“That really hurt me. I’m so disappointed.”

8.

“I’m really disappointed in you. I didn’t know you could stoop to that level.”

9.

“That was low.”

10. “I can’t believe Jackie would do something so low.”

10 cấu trúc để động viên người khác
1. Keep up the good work! -- Cứ làm tốt như vậy nhé!
Sử dụng khi người đó đang làm tốt việc gì đó và bạn muốn họ tiếp tục.
2. That was a nice try / good effort. -- Dù sao bạn cũng cố hết sức rồi.
Sử dụng khi người ta không làm được gì đó, và bạn muốn họ cảm thấy tốt hơn.
3. That’s a real improvement / You’ve really improved. -- Đó là một sự cải thiện rõ rệt / Bạn thực sự
tiến bộ đó. (From Facebook. com/tienganhthatde)
Sử dụng khi người đó đang làm một việc gì đó tốt hơn lần trước.
4. You’re on the right track. -- Bạn đi đúng hướng rồi đó.
Sử dụng khi người đó đang làm đúng, nhưng vẫn chưa thực làm được, chưa thành công.

5. You've almost got it. -- Mém chút nữa là được rồi.
Sử dụng khi người đó chỉ cần một chút nữa là làm được, rất gần với thành công nhưng ko được.
(From
6. Don't give up! -- Đừng bỏ cuộc!
Để động viên người đó tiếp tục.
7. Come on, you can do it! -- Cố lên, bạn có thể làm được mà!
Sử dụng câu này để nhấn mạnh người đó có khả năng làm được, chỉ cần cố gắng là đc.
8. Give it your best shot! -- Cố hết sức mình đi
Động viên ai đó cố gắng hết sức của mình.
9. What have you got to lose? -- Bạn có gì để mất đâu?
Để động viên người đó cứ làm đi, có thất bại cũng chẳng sao cả.
10. Nice job! I'm impressed! -- Làm tốt quá! Mình thực sự ấn tượng đấy!
Dùng để khen ngợi người đó làm rất tốt công việc của mình.

10 cấu trúc dùng để xin lỗi
1.Excuse me?
Xin lỗi?
2.Excuse me, what did you say?
Xin lỗi, bạn đã nói gì?
3. I’m sorry?
Xin lỗi?
4. I’m sorry, can you say that again?
Xin lỗi, bạn có thể lập lại không?
5. Pardon?
Xin lỗi?

*Thân mật

1.I’m sorry I’m late.
Xin lỗi tôi đến trễ.
2.I’m so sorry I forgot your birthday.
Xin lỗi anh đã quên ngày sinh nhật của em.
*Trang trọng
1. I beg your pardon madam, I didn’t see you were waiting to be served.
Tôi xin lỗi bà, tôi đã không nhìn thấy bà đang chờ được phục vụ.
2. I’m awfully sorry but those tickets are sold out now.
Tôi thành thật xin lỗi nhưng những vé đó đã được bán hết rồi.
3. I must apologise for my children’s rude behaviour.
Tôi phải xin lỗi về hành vi vô lễ của các con tôi.

Cách nói chuyện tiếng Anh qua điện thoại
1.

Hello, can I speak to …… please? Chào chị, xin cho tôi nói chuyện với …..?

2.

Speaking! Tôi đang nói đây

3.

This is …… speaking here). Đây là ……. đang nói điện thoại).

4.

Hi, is ….. there? Chào, ….. có ở đó không?

5.

Hang on and I'll get him for you. Chờ một chút và tôi sẽ gọi anh ta giùm bạn.

6.

Good morning, can you put me through to your sales team please? Chào buổi sáng, xin vui

lòng cho tôi nói chuyện với bộ phận bán hàng?
7.

Certainly. Just hold the line please. Vâng.Xin vui lòng chờ trong giây lát

8.

I'll just put you on hold for a moment. Tôi sẽ chuyển máy cho anh/chị trong giây lát.

9.

Is that Tonny? Đó có phải là Tonny không?

10. Who's calling please? Xin hỏi ai đang nói chuyện đầu dây?

11. It's Fiona. Fiona đây
12. Hello, Mark here. How can I help you? Chào, tôi là Mark.Tôi có thể giúp gì cho anh/chị đây?
13. Who would you like to speak to? Anh/chị muốn gặp ai ạ?
14. Hold the line, I'll put you through. I'll pass you over to … department. Xin vui lòng giữ máy, tôi
sẽ nối máy cho anh/chị tới…phòng.
15. Could I speak to Mr. Tonny, please? Tôi có thể nói chuyện với ngài Tonny được không ạ?
16. Am I speaking to Mr. Tonny? Tôi muốn nói chuyện với ngài Tonny, được chứ?
17. Could you put me through to Mr. Tom, please? Làm ơn nối máy cho tôi gặp ngài Tom được
không ạ?.
18. Could you please tell him I phoned? Xin báo giúp ông ấy là tôi gọi được không?
☻ Khi bạn muốn gọi để hỏi hoặc nói về việc gì:
1.

What does it concern, please? Anh/chị gọi về vấn đề gì ạ?

2.

Would you mind telling me what you're calling about? Anh/chị có việc gì không ạ?

3.

I'm calling about …Tôi gọi để nói về việc…

4.

It’s about…..về viêc….

☻ Khi bạn bận hoặc trả lời là người khác bận, bạn nên khéo léo nói sao cho người khác
không bị mất lòng:
1.

Mr. Tom is speaking on another line. Ngài Tom đang bận điện thoại.

2.

Mr. Tom isn't in (yet). Ngài Tom chưa về ạ.

3.

Mr. Tom is away on business. Ngài Tom đi công tác rồi ạ.

4.

Mr. Tom is on holiday (this week).Tuần này ngài Tom đi nghỉ ạ.

5.

Mr. Tom is out for lunch. Ngài Tom đi ra ngoài ăn trưa rồi ạ.

6.

I'm afraid, Mr. Tom is not available at the moment. He will be back any minute.Tôi e rằng ngài

Tom không rỗi vào lúc này. Ông ấy sẽ trở lại ngay bây giờ.
7.

I'm sorry, but the line is engaged. There's no reply. Tôi xin lỗi, máy đang bận, không có ai trả

lời.
8.

If you hold the line, I'll try again. Would you like to hold? Nếu anh/chị chờ được máy, tôi sẽ thử

nối máy lần nữa.anh/chị có muốn chờ không ạ?
9.

Can I take a message? Tôi có thể để lại lời nhắn được không?

10. Would you like to leave a message for Mr. Tonny? Anh/chị có muốn để lại lời nhắn cho ngài
Tonny không ạ?.
11. If you give me your phone number, … will call you back. Tôi sẽ gọi lại nếu anh/chị để lại số điện
thoại.
12. Could I have your name, please? Anh/chị vui lòng cho biết tên?
13. Could I help you? / Maybe I can help you? Tôi có thể giúp gì cho anh/chị đây?
☻ Khi ai đó vắng mặt, bạn muốn yêu cầu để lại lời nhắn:
1.

Hello, can I speak to Mary? Chào, tôi có thể nói chuyện với Mary không?

2.

I'm sorry she's not in. Can I take a message? Xin lỗi cô ấy không có đây. Chị có muốn để lại lời

nhắn không?
3.

Yes please. Can you tell her that I'll meet her at 7.30 not 8 at the cinema? Vâng, làm ơn. Xin vui

lòng nói với cô ấy là tôi sẽ gặp cô ấy lúc 7.30 chứ không phải là 8.00 tại rạp chiếu phim.
4.

Can I speak to Mrs.Ina please? Xin vuil lòng cho tôi nói chuyện với bà Ina?

5.

I'm sorry she's not at his desk. Would you like to leave a message? Xin lỗi, bà ấy không có mặt

ở bàn làm việc. Anh/chị có muốn nhắn gì không ạ?
6.

No, that's OK, bye then. Không, được rồi. Tạm biệt.