Tải bản đầy đủ
i. PHỤ LỤC I : TÍNH TOÁN ỔN ĐỊNH ĐẬP ĐẤT.

i. PHỤ LỤC I : TÍNH TOÁN ỔN ĐỊNH ĐẬP ĐẤT.

Tải bản đầy đủ

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Thiết kế hồ chứa

Tên
dải

b
6
5
4
3
2
1
0
-1
-2
-3
-4

Z1
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8

K=1,46

Trang 183

Z2
4.5
2.8
1.7
1.1
0.7
0.4
0.1
0.7
0.6
0.5
0.4

Z3
8.8
13.8
17
18.6
18.4
16.5
14.6
12.7
10.8
8.8
5.8

1
2.2
2.1
1.9
1.1

sin∝
cos ∝
Gn
Tn
Nn
Ln
hn
Wn
tan ϕ
0.6
0.800
212.460
127.476 169.968
10.000
8.80 88.000
0.466
0.5
0.866
266.054
133.027 230.410
9.238 13.80 127.479
0.466
0.4
0.917
300.166
120.066 275.106
8.729 17.00 148.388
0.466
0.3
0.954
316.433
94.930 301.858
8.386 18.60 155.985
0.466
0.2
0.980
306.910
61.382 300.709
8.165 18.40 150.235
0.466
0.1
0.995
289.227
28.923 287.777
8.040 17.50 140.705
0.577
0
1.000
275.065
0.000 275.065
8.000 16.80 134.400
0.577
-0.1
0.995
252.214
-25.221 250.949
8.040 14.80 118.996
0.577
-0.2
0.980
216.565
-43.313 212.189
8.165 12.70 103.695
0.577
-0.3
0.954
168.748
-50.624 160.975
8.386
9.90 83.024
0.577
-0.4
0.917
99.571
-39.828
91.259
8.729
5.80 50.627
0.466
406.817

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Thiết kế hồ chứa

Phụ lục I-2: Sơ đồ xác định hệ số ổn định K3 cho cung trượt tâm O3

O3

81.5

Trang 184

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Tên
dải
6
5
4
3
2
1
0
-1
-2
-3
-4

b
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
8.15
K=1,53

Trang 185

Z1
3.4
2.2
1.4
1
0.7
0.3
0.1
0.6
0.6
0.5
0.4

Z2
2
7.8
11.5
13.8
15
15.4
14.6
12.9
11.1
9.4
6.8

Thiết kế hồ chứa

Z3

0.4
1.1
1.1
0.5

sin∝
0.6
0.5
0.4
0.3
0.2
0.1
0
-0.1
-0.2
-0.3
-0.4

cos ∝
0.800
0.866
0.917
0.954
0.980
0.995
1.000
0.995
0.980
0.954
0.917

Gn
87.379
163.116
210.876
242.128
256.967
257.094
247.948
240.683
211.196
170.983
117.820

Tn
52.428
81.558
84.351
72.639
51.393
25.709
0.000
-24.068
-42.239
-51.295
-47.128
203.347

Nn
69.904
141.262
193.271
230.976
251.775
255.805
247.948
239.476
206.929
163.107
107.984

Ln
10.188
9.411
8.892
8.544
8.318
8.191
8.150
8.191
8.318
8.544
8.892

hn
2.00
7.80
11.50
13.80
15.00
15.40
15.00
14.00
12.20
9.90
6.80

Wn
20.375
73.404
102.262
117.901
124.771
126.142
122.250
114.675
101.480
84.581
60.468

tan ϕ
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.577
0.577
0.577
0.577
0.466

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Thiết kế hồ chứa

Phụ lục I-3: Sơ đồ xác định hệ số ổn định K4 cho cung trượt tâm O4

O4

83

Trang 186

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Trang 187

Thiết kế hồ chứa

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Thiết kế hồ chứa

Tên
dải

b
6
5
4
3
2
1
0
-1
-2
-3
-4

8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300
8.300

Z1
Z2
Z3
sin∝
cos ∝
Gn
Tn
Nn
Ln
hn
Wn
tan ϕ
5.500
9.00
0.6
0.800
240.123
144.074 192.099
10.375 9.000 93.375
0.466
3.500 14.30
0.5
0.866
295.824
147.912 256.191
9.584 14.300 137.051
0.466
2.000 17.70
0.4
0.917
328.008
131.203 300.624
9.056 17.700 160.292
0.466
1.200 19.40
0.3
0.954
343.281
102.984 327.470
8.701 19.400 168.795
0.466
0.800 18.80
1.00
0.2
0.980
344.988
68.998 338.018
8.471 19.800 167.729
0.577
0.400 16.70
0.50
0.1
0.995
294.280
29.428 292.805
8.342 17.200 143.479
0.577
0.100 14.50
2.10
0.0
1.000
281.885
0.000 281.885
8.300 16.600 137.780
0.577
0.700 12.50
2.70
-0.1
0.995
269.291
-26.929 267.941
8.342 15.200 126.796
0.577
0.600 10.40
2.10
-0.2
0.980
221.665
-44.333 217.186
8.471 12.500 105.889
0.577
0.500
8.20
0.40
-0.3
0.954
152.284
-45.685 145.270
8.701 8.600 74.827
0.577
0.400
3.80
-0.4
0.917
69.939
-27.976
64.100
9.056 3.800 34.413
0.466
479.676

K=1,51

Trang 188

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Thiết kế hồ chứa

Phụ lục I-4: Sơ đồ xác định hệ số ổn định K5 cho cung trượt tâm O5

O5

77.5

Trang 189

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

b
6
5
4
3
2
1
0
-1
-2
-3
-4

8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
8.8
K=1,49

Trang 190

Z1
5.3
4.1
2.3
1.3
0.8
0.4
0.1
0.7
0.6
0.4
0.3

Thiết kế hồ chứa

Z2
0
6.1
11
13.7
14.9
15
14.1
12.5
9.9
6.4
2

sin∝
0.6
0.5
0.4
0.3
0.2
0.1
0
-0.1
-0.2
-0.3
-0.4

cos ∝
0.800
0.866
0.917
0.954
0.980
0.995
1.000
0.995
0.980
0.954
0.917

Gn
91.927
179.010
234.461
264.874
277.427
272.258
251.135
233.241
185.518
120.141
40.579

Tn
55.156
89.505
93.784
79.462
55.485
27.226
0.000
-23.324
-37.104
-36.042
-16.232
287.918

Nn
73.542
155.028
214.887
252.674
271.822
270.893
251.135
232.072
181.770
114.607
37.192

Ln
11.000
10.161
9.602
9.225
8.981
8.844
8.800
8.844
8.981
9.225
9.602

hn
0.000
6.100
11.000
13.700
14.900
15.000
14.100
12.500
9.900
6.400
2.000

Wn
0.000
61.984
105.617
126.381
133.824
132.665
124.080
110.554
88.916
59.039
19.203

tan ϕ
0.577
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466
0.466

Đồ án tốt nghiệp kỹ sư

Trang 191

Thiết kế hồ chứa