Tải bản đầy đủ
10 KIỂM TRA VÕNG CỦA SÀN

10 KIỂM TRA VÕNG CỦA SÀN

Tải bản đầy đủ

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

f1 =
vừng do ti trng tm thi ngn hn:

M
1
ì ì l2
b1E b I red 16

vừng do tỏc dng ca ti trng thng xuyờn v ti trng tm thi di hn:

f2 =

Mb2
1
ì ì l2
b1E b I red 16

Trong ú:
-

b1 = 0.85
b2 = 2.0
I red

i vi bờtụng nng (H s xột n t bin ngn hn ca bờ tụng)
ly theo Bng 33, TCVN 5574-2012

momen quỏn tớnh tit din quy i:

I red = I b + s A s y s2 = I b + s A s (y a s ) 2

Sred
A red

y=
-

-

khong cỏch t trng tõm tit din quy i n mộp ngoi th chu kộo

A red = A b + s A s = A b +

A red
Sred

Es
ì As
Eb

din tớch tit din quy i
momen tnh ca tit din quy i so vi trc i qua mộp ngoi tit din ( phớa

Sred = S + s A s a s = bh
chu kộo)

h
+ s Asa s
2

Bng 7. Bng vừng ụ sn S2,S4
S2

Cỏc c trng

S4

n v

f1

f2

f1

f2

b

1000

1000

1000

1000

mm

h

100

100

100

100

mm

L

6000

6000

4100

4100

mm

Es

200000

200000

200000

200000

Mpa

Eb

32500

32500

32500

32500

Mpa



6.154

6.154

6.154

6.154

-

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 274 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

S2

Cỏc c trng

S4

n v

b1

0.850

0.850

0.850

0.850

-

b2

2.00

2.00

2.00

2.00

-

Thộp chu kộo

ỉ8a150

ỉ8a150

ỉ8a200

ỉ8a200

-

a

19

19

19

19

mm

As

352

352

252

252

mm2

Ared

121622

121622

121622

121622

mm2

Sred

7229465

7229465

7229465

7229465

mm3

y

59.44

59.44

59.44

59.44

mm

ys

40.44

40.44

40.44

40.44

mm

Ired

146202893

146202893

146202893

146202893

mm4

M

0.98

4.92

0.75

1.92

kNm

fi

0.55

5.48

0.20

1.00

mm

Tng f

6.03

1.19

mm

[f]

25

20.5

mm

7.10.1.2 vừng cú xut hin vt nt
vừng ton phn xỏc nh theo cụng thc Mc 7.4.3.4, [1]

f = f1 f 2 + f 3
Trong ú:

f1
f2

- vừng do tỏc dng ngn hn ca ton b ti trng :

- vừng do tỏc dng ngn hn ca ti trng thng xuyờn v ti trng tm thi di

hn:

f3

1
f1 = ữ l2
r 1

1
f 2 = ữ l2
r 2

- vừng do tỏc dng di hn ca ti trng thng xuyờn v ti trng tm thi di

hn:

1
f 3 = ữ l 2
r 3

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 275 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

=
Vi: - l h s s ,

1
16

nu l s 2 u ngm ti phõn b u

Theo mc 7.4.3, TCVN 5574-2012 quy nh cong ca cu kin chu un khi hỡnh thnh vt
nt thng gúc vi trc dc cu kin trong vựng chu kộo xỏc nh nh sau:


b
1 M s
=
+


r h o z E s A s (f + )bh o E b
Trong ú:

b = 0.9

h s i vi bờtụng nng

s = 1.25 ls m

h s xột n s lm vic ca bờtụng vựng chu kộo trờn on cú

vt nt

m =
ls

R bt,ser Wpl
M

=

M crc
1
M

- h s xột n nh hng tỏc dng di hn ca ti trng. Khi ti tỏc dng ngn

hn, i vi ct thộp thanh cú g
Khi ti tỏc dng di hn

ls = 1.1

, i vi ct thộp thanh trũn trn

ls = 1

.

ls = 0.8



- h s c trng trng thỏi n do ca bờtụng vựng chu nộn, ph thuc vo tớnh
cht tỏc dng ca ti trng
Tỏc dng ngn hn

= 0.45

Tỏc dng di hn khi m mụi trng < 40%
75%

f =

= 0.1

= 0.15
(b 'f b)h 'f +
bh o


A 's
2
=0

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

(hf=2a=0; As=0)

- 276 -

, khi m mụi trng 40-

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

h 'f


f + 2 ữ

2
h
ữ = h o 1 ữ
z = h o 1 o
2(f + ) ữ

2





khong cỏch t trng tõm tit din ct thộp S
n im t hp lc trong vựng chu nộn nm phớa trờn vt nt (hf=2a=0)

=

1
1
1 + 5( + )
+
10à

= 1.8
=

i vi bờtụng nng

M
bh R b,ser
2
o

chiu cao tng i vựng chu nộn ca bờtụng

;


h'
= f 1 f
2h o


ữ= 0


à=
;

As
bh o

Bng 7. Bng vừng ụ sn S1
Cỏc c trng

vừng ngn hn
ca ton b ti
trng

vừng ngn hn
ca ti trng di
hn

vừng di hn
ca ti trng di
hn

L

4200

4200

4200

M

9.05

7.15

7.15

kN.m

Rbt.ser

1.80

1.80

1.80

MPa

Rb.ser

22.00

22.00

22.00

MPa

Es

2.00E+05

200000

200000

MPa

E's

2.00E+05

200000

200000

MPa

Eb

3.25E+04

32500

32500

MPa

b

1000

1000

1000

mm

h

100

100

100

mm

a

19

19

19

mm

a'

0

0

0

mm

Thộp chu kộo

8a150

8a150

8a150

Thộp chu nộn

n v

-

-

As

352

352

352

mm2

A's

0

0

0

mm2

h0

81

81

81

mm

h'0

100

100

100

mm

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 277 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

Cỏc c trng

vừng ngn hn
ca ton b ti
trng

vừng ngn hn
ca ti trng di
hn

vừng di hn
ca ti trng di
hn

n v



6.154

6.154

6.154

-

'

6.154

6.154

6.154

-



0.45

0.45

0.15

-

h'f

0

0

0

mm

b'f

1000

1000

1000

mm

f

0.000

0.000

0.000

-



0.000

0.000

0.000

-



1.800

1.800

1.800



0.048

0.038

0.038

-



0.004

0.004

0.004

-



0.141

0.145

0.145

-

z

86.464

86.261

86.261

mm

b

0.9

0.9

0.9

-

ls

1.1

1.1

1.1

-

Ared

13072.23

13478.33

13478.33

mm2

Wpl

3.94E+06

3.94E+06

3.94E+06

mm3

m

0.78

0.99

0.99

-

s

0.39

0.16

0.16

-

B

7.86E+11

1.17E+12

5.02E+11

-

fi

12.05

6.38

14.90

f

20.58

mm

[f]

21

mm

Bng 7. Bng vừng ụ sn S3
Cỏc c trng

vừng ngn hn
ca ton b ti
trng

vừng ngn hn
ca ti trng di
hn

vừng di hn
ca ti trng di
hn

L

4100

4100

4100

M

7.20

5.89

5.89

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 278 -

n v

kN.m

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

Cỏc c trng

vừng ngn hn
ca ton b ti
trng

vừng ngn hn
ca ti trng di
hn

vừng di hn
ca ti trng di
hn

n v

Rbt.ser

1.80

1.80

1.80

MPa

Rb.ser

22.00

22.00

22.00

MPa

Es

2.00E+05

200000

200000

MPa

E's

2.00E+05

200000

200000

MPa

Eb

3.25E+04

32500

32500

MPa

b

1000

1000

1000

mm

h

100

100

100

mm

a

19

19

19

mm

a'

0

0

0

mm

Thộp chu kộo

8a200

8a200

8a200

Thộp chu nộn

-

-

As

252

252

252

mm2

A's

0

0

0

mm2

h0

81

81

81

mm

h'0

100

100

100

mm



6.154

6.154

6.154

-

'

6.154

6.154

6.154

-



0.45

0.45

0.15

-

h'f

0

0

0

mm

b'f

1000

1000

1000

mm

f

0.000

0.000

0.000

-



0.000

0.000

0.000

-



1.800

1.800

1.800



0.038

0.031

0.031

-



0.003

0.003

0.003

-



0.112

0.115

0.115

-

z

87.794

87.671

87.671

mm

b

0.9

0.9

0.9

-

ls

1.1

1.1

1.1

-

Ared

10412.42

10658.78

10658.78

mm2

Wpl

3.94E+06

3.94E+06

3.94E+06

mm3

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 279 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

Cỏc c trng

vừng ngn hn
ca ton b ti
trng

vừng ngn hn
ca ti trng di
hn

vừng di hn
ca ti trng di
hn

n v

m

0.98

1.20

1.20

-

s

0.17

-0.07

-0.07

-

B

8.85E+11

1.89E+12

5.14E+11

-

fi

8.52

3.26

12.00

f

17.26

mm

[f]

20.5

mm

Nh vy: ễ sn S1 v S3 tha vừng yờu cu.
7.10.2 vừng ca sn theo phng phỏp phn t hu hn
Phn mm Safe ver12.3.0 s dng cng sn EJ (vt liu lm vic trong giai on n hi)
xỏc nh vừng cho phn t sn, theo TCVN 5574-2012 vừng sn c xỏc nh khi
vt liu khụng cũn lm vic trong giai on n hi v s dng cng B xỏc nh bin
dng cho kt cu bờtụng ct thộp. Vỡ vy sinh viờn s ly t l gia 2 cng B v EJ xỏc
nh vừng sn theo phng phỏp phn t hu hn.

Hỡnh 7. vừng ca sn (COMB4 = TTTC+HTDHTC+HTNHTC)

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 280 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

Hỡnh 7. vừng ca sn (COMB5 = TTTC +HTDHTC)

Ct 1 di bn rng 1m, cng n hi ca sn:
1ì 0.123
EJ = 32500 ì 10 ì
= 4680(kNm 2 ) = 4.68 ì 1012 (Nmm 2 )
12
3

t gi thit sn xut hin vt nt, cng B ca sn khi cú vt nt nh ó tớnh toỏn
bng trờn:
B1 = 7.86 ì 1011 (N.mm 2 )
B2 = 1.12 ì 1012 (N.mm 2 )
B3 = 5.02 ì 1011 (N.mm 2 )

vừng ca sn tớnh li theo phng phỏp phn t hu hn s l:
EJ
4.68 ì1012
f1 = 9.27 ì
= 9.27 ì
= 55.2 (mm)
B1
7.86 ì1011
f 2 = 7.76 ì

EJ
4.68 ì1012
= 7.76 ì
= 32.43 (mm)
B2
1.12 ì1012

f 3 = 7.76 ì

EJ
4.68 ì1012
= 7.76 ì
= 72.3 (mm)
B3
5.02 ì1011

f = f1 f 2 + f 3 = 55.2 32.43 + 72.3 = 95.07 (mm)

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 281 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

f = 95.07 (mm) > [ f ] =
Kt lun:

L
4250
=
= 21.25 (mm)
200 200

Khụng tho yờu cu v vừng.

7.11 KT LUN
7.11.1 V ni lc
Khi gii theo phng phỏp s húa, chia sn ra cỏc ụ nh bng dm trc giao v quan nim
liờn kt gia dm v sn l ngm hoc gi theo t l cng (hoc t l h d/hb) v xỏc nh
momen gi v nhp phõn phi theo 2 phng ca bn (trng hp sn 2 phng).
Tuy nhiờn khi s dng phn t hu hn (phn tớch ni lc bng phn mm Safe v12.3.0) sinh
viờn nhn thy phng phỏp s húa khụng cũn chớnh xỏc na, momen sn ti v trớ gi
dm ph ph thuc vo cng liờn kt gia dm v sn cú c moment thớch hp, cú
th l moment dng hoc moment õm nhng rt nh. Khi tớnh theo phng phỏp s húa
t thộp gi cho ụ sn ti v trớ ny nh i vi gi dm chớnh l quỏ d.
Ngoi ra trng hp ụ sn S1, S6 ti v trớ cú vỏch cng momen gi tng lờn rt nhiu so vi
v trớ ch cú dm, mc dự khi xột t l h d/hb>3 (gi luụn l ngm). Vỡ vy quan nim xột t l
hd/hb khụng cũn chớnh xỏc, trong trng hp ny momen phõn phi da trờn cng tng
quan gia cỏc phn t.
Trng hp quan nim L2/L1>2 ụ bn 1 phng, theo phng phỏp s húa xem bn ch
lm vic 100% theo phng cnh ngn (momen truyn ton b 100% theo phng cnh
ngn), phng cnh di t thộp cu to. Nhng khi gii bng phng phỏp phn t hu hn
sinh viờn thy vn cú momen theo cnh di ca ụ sn 1 phng (ụ S6), vỡ vy nu xem ti
trng truyn 100% theo phng cnh ngn v tớnh thộp s d.
7.11.2 V vừng
Theo phng phỏp s húa vừng ln nht ti gia nhp ca 1 ụ sn nh, tuy nhiờn phõn
tớch bi toỏn theo phn t hu hn vừng ln nht l ti v trớ gia nhp ca ụ sn ln (ụ sn
trờn 4 u ct). Kim tra vừng theo s húa l khụng cũn chớnh xỏc trong trng hp
ny.
Khi tớnh vừng bng phng phỏp s húa thỡ ta xem sn nh 1 ming cng tuyt i cú
cng EJ l khụng thc t, m cú s tỏc ng ca nhiu yu t khỏc: nh co ngút t bin,
bin phỏp thi cụng.Cú th kim tra vừng sn bng phn t hu hn

7.12 TRIN KHAI BN V
Chi tit b trớ thộp sn tng in hỡnh (phng ỏn sn dm), c th hin chi tit trong bn
v KC-02/12

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 282 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

PHNG N 2: PHNG N SN PHNG

7.13 THễNG S TNH TON
7.13.1 Vt liu
Theo Chng 7, mc 7.1.1
7.13.2 S b kớch tht

7.13.2.1 S b b dy sn
hs =
Tham kho tiờu chun ACI (M), ụ sn biờn v ụ sn gia s b nh sau:

1
ln
33

Trong ú: ln l nhp tớnh toỏn t mộp ct n mộp ct, khụng ly nh hn 0,65l (l l nhp tớnh
t tim n tim ct)
Ly ụ sn cú kớch tht ln nht, ln=8.5m:

hs =

1
1
l n = ì (8500 900) = 230mm
33
33

. Chn hs=220mm

Chiu dy ca sn phi m bo cỏc yờu cu:
-

Khụng b chc thng
m bo gi thit sn tuyt i cng trong mt phng ca nú

7.13.2.2 S b kớch tht dm biờn
S b kớch tht dm biờn theo cụng thc:
ổ1
ổ1


1ử
1ử
1 1ữ

hd = ỗ
á
.L = ỗ
á ữ
8500 = (531.25 á 708.33)mm b d = ỗ
á ữ
.h











ố16 12 ứ
ố16 12 ứ
ố2 3 ứ d
;
Chn

b d h d = 250 500(mm)

7.13.3 Ti trng tỏc dng

7.13.3.1 Tnh ti
1. Ti trng thng xuyờn do cỏc lp cu to sn

Bng 7. Ti trng thng xuyờn do cỏc lp cu to sn

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 283 -

I HC KIN TRC TP.HCM

THUYT MINH N TT NGHIP KSXD KHểA 2011-2016

Trng
lng
riờng

Chiu dy

Tnh ti
tiờu chun

(kN/m3)

(mm)

(kN/m2)

25

220

25

1.1

6.05

- Gch Ceramic

20

10

0.2

1.2

0.24

- Va lỏt nn

18

30

0.54

1.3

0.7

- Va trỏt trn

18

15

0.27

1.3

0.35

0.5

1.2

0.6

Vt liu
Bn thõn kt cu sn

H s
vt
ti

Tnh ti
tớnh
toỏn
(kN/m2)

Cỏc lp hon thin sn v
trn

H thng k thut
Tnh ti cha tớnh trng lng bn sn

1.6

1.89

Tng tnh ti

6.6

7.94

2. Ti trng thng xuyờn do tng xõy
Ti tng phõn b trờn sn (tớnh toỏn s b thiờn v an ton ly chiu cao tng = chiu
cao tng chiu dy sn)

Bng 7. - Bng tớnh chiu di tng trong 1 tng
Cn
h

S lng
cn h/tng

Tng gch
200/cn h (m)

Tng gch
100/cn h (m)

Tng gch
200/tng (m)

Tng gch
100/tng (m)

1

4

15.6

25.18

62.4

100.72

2

4

11.5

27.75

46

111

3

2

8

25.35

16

50.7

124.4

262.42

Tng

Bng 7. - Bng tớnh tng phõn b lờn sn mi cn h
Loi
tng

Trng lng
riờng (kN/m3)

H s
vt ti

Chiu cao
tng (m)

Chiu di
tng (m)

Tng trng
lng (kN)

Tng
gch 200

15

1.2

3.38

124.4

1514

Tng
gch 100

18

1.2

3.38

262.42

1916

Tng (kN)

3430

Din tớch s dng ca sn: Asn=1035m2
Ti trng tng phõn b u theo din tớch ụ sn:

GVHD.KC: TRNG VN CHNH
GVHD.TC: LNG THANH DNG

- 284 -