Tải bản đầy đủ
Phụ lục 3Phân tích mô tả

Phụ lục 3Phân tích mô tả

Tải bản đầy đủ

2. Thương hiệu cà phê hòa tan khảo sát
Statistics
Thuonghieu
N

Valid

258

Missing

0

Std. Deviation

.501

Variance

.251

Range

1

Thuonghieu
Frequency Percent
Valid Trung Nguyên, Vina

Cumulative

Percent

Percent

132

51.2

51.2

51.2

Nescafé, Maccoffee

126

48.8

48.8

100.0

Total

258

100.0

100.0

Café

3. Tuổi của người được khảo sát
Statistics
Tuoi
N

Valid

Valid

258

Missing

0

Std. Deviation

1.026

Variance

1.052

Range

3
Tuoi
Frequency

Percent

Valid

Cumulative

Percent

Percent

Valid Từ 20 - 30 tuổi

75

29.1

29.1

29.1

Từ 31 - 40 tuổi

98

38.0

38.0

67.1

Từ 41 - 50 tuổi

45

17.4

17.4

84.5

Trên 50 tuổi

40

15.5

15.5

100.0

258

100.0

100.0

Total

4. Thu nhập của người được khảo sát
Statistics
Thunhap
N

Valid

258

Missing

0

Std. Deviation

1.110

Variance

1.232

Range

4
Thunhap
Frequency

Valid Dưới 5 triệu đồng

85

Percent
32.9

Valid

Cumulative

Percent

Percent

32.9

32.9

Từ 5-10 triệu đồng

87

33.7

33.7

66.7

Từ 11-15 triệu đồng

55

21.3

21.3

88.0

Từ 16-20 triệu đồng

19

7.4

7.4

95.3

Trên 20 triệu đồng

12

4.7

4.7

100.0

258

100.0

100.0

Total

Phụ lục 4

Đánh giá độ tin cậy Cronbach Alpha của các thang đo
1. Thang đo mức độ nhận thương hiệu
Reliability Statistics
Cronbach's Alpha

N of Items

.805

6

Item Statistics
Mean

Std. Deviation

N

BA_1

3.36

1.073

258

BA_2

3.26

1.036

258

BA_3

3.43

1.128

258

BA_4

3.63

1.070

258

BA_5

3.55

1.062

258

BA_6

3.29

1.057

258

Item-Total Statistics
Scale Mean if

Scale Variance if

Corrected Item-

Cronbach's Alpha

Item Deleted

Item Deleted

Total Correlation

if Item Deleted

BA_1

17.17

14.676

.621

.761

BA_2

17.27

15.380

.551

.778

BA_3

17.10

14.799

.560

.776

BA_4

16.90

15.196

.551

.778

BA_5

16.98

15.015

.582

.770

BA_6

17.24

15.561

.510

.786

Scale Statistics
Mean

Variance

20.53

Std. Deviation

20.935

N of Items

4.575

6

2. Thang đo lòng ham muốn thương hiệu
Reliability Statistics
Cronbach's Alpha

N of Items

.914

7

Item Statistics
Mean

Std. Deviation

N

PB_1

3.35

1.075

258

PB_2

3.34

1.048

258

PB_3

3.28

1.009

258

PB_4

3.30

1.051

258

PB_5

3.36

1.075

258

PB_6

3.09

1.233

258

PB_7

3.38

1.074

258