Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 03DANH SÁCH CÔNG TY TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 03DANH SÁCH CÔNG TY TRONG MẪU NGHIÊN CỨU

Tải bản đầy đủ

27

TLG

CTCP Tập đoàn Thiên Long

28

TMT

CTCP Ô tô TMT

29

TPC

CTCP Nhựa Tân Đại Hưng

30

TRA

CTCP TRAPHACO

31

TTF

CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành

32

TYA

CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam

33

VNM

CTCP Sữa Việt Nam

34

FPT

CTCP FPT

35

KSB

CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương

36

KSS

CTCP Khoáng sản Na Rì Hamico

37

NNC

CTCP Đá Núi Nhỏ

38

PVD

Tổng CTCP Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí

39

BTP

CTCP Nhiệt điện Bà Rịa

40

KHP

CTCP Điện lực Khánh Hòa

41

PGD

CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam

42

SBA

CTCP Sông Ba

43

SJD

CTCP Thủy điện Cần Đơn

44

TMP

CTCP Thủy điện Thác Mơ

45

DPR

CTCP Cao su Đồng Phú

46

HRC

CTCP Cao su Hòa Bình

47

PHR

CTCP Cao su Phước Hòa

48

SSC

CTCP Giống cây trồng Miền Nam

49

TNC

CTCP Cao su Thống Nhất

50

TRC

CTCP Cao su Tây Ninh

51

DVP

CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ

52

GMD

CTCP GEMADEPT

53

GTT

CTCP Thuận Thảo

54

HTV

CTCP Vận tải Hà tiên

55

PVT

Tổng CTCP Vận tải Dầu khí

56

SFI

CTCP Đại lý Vận tải SAF

57

STG

CTCP Kho vận Miền Nam

58

TMS

CTCP Transimex – Saigon

59

VNL

CTCP Logistics Vinalink

60

VNS

CTCP Ánh Dương Việt Nam

61

VOS

CTCP Vận tải Biển Việt Nam

62

VTO

CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO

63

PAN

CTCP Tập đoàn PAN

64

BTT

CTCP Thương mại – Dịch vụ Bến Thành

65

CMV

CTCP Thương nghiệp Cà Mau

66

COM

CTCP Vật tư - Xăng dầu

67

DIC

CTCP Đầu tư và Thương mại DIC

68

HTL

CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long

69

KSA

CTCP Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận

70

MCG

CTCP Cơ điện và Xây dựng Việt Nam

71

PET

Tổng CTCP Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí

72

PGC

Tổng CTCP Gas Petrolimex

73

PIT

CTCP Xuất nhập khẩu PETROLIMEX

74

PNC

CTCP Văn hóa Phương Nam

75

PNJ

CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận

76

TLH

CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên

77

TSC

CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ

78

VID

CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông

79

VIP

CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO

80

VMD

CTCP Y Dược phẩm Vimedimex

81

SAV

CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEX

82

SFC

CTCP Nhiên liệu Sài Gòn

83

SMC

CTCP Đầu tư Thương mại SMC

84

ST8

CTCP Siêu Thanh

85

SVC

CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn

86

APC

CTCP Chiếu xạ An Phú

87

TV1

CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1

88

NVT

CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay

89

HOT

CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An

90

CTD

CTCP Xây dựng COTEC

91

HBC

CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Hòa Bình

92

HAS

CTCP HACISCO

93

CII

CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM

94

BT6

CTCP Beton 6

95

LCG

CTCP LICOGI 16

96

LGL

CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang

97

PPI

CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương

98

PTC

CTCP Đầu tư và Xây dựng Bưu Điện

99

PXI

CTCP Xây dựng Công nghiệp & Dân dụng Dầu khí

100

PXS

CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí

101

REE

CTCP Cơ Điện Lạnh

102

UDC

CTCP Xây dựng và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

103

VSI

CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước

PHỤ LỤC 04

KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ
4.1 Thống kê mô tả (mẫu toàn bộ)
Variable

Obs

Mean

tobinq
bod_size
bod_ind
fam_own
wedge
size
firm_age
roa
cap_exp
lever

309
309
309
309
309
309
309
309
309
309

.6889644
5.880259
.5270227
6.926731
.2330097
27.74093
3.07522
.0677832
.053589
.102932

cgi
cgi_a
cgi_b
cgi_c
cgi_d
cgi_e

309
309
309
309
309
309

45.37531
33.98078
59.87039
41.32049
64.02913
34.20207

Std. Dev.

Min

Max

.4460442
1.377662
.2533558
15.09018
.4234341
1.161774
.5364204
.0785957
.0631893
.1351611

.03
3
0
0
0
25.654
1.609
-.163
0
0

2.87
11
1
81.04
1
30.88
4.06
.397
.365
.638

5.077701
11.78547
8.51417
15.82269
7.927795
6.785507

34.26
14.29
45.83
9.5
40.65
18.29

59.37
66.67
79.17
83.36
85.65
55.43

4.2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo sở hữu gia đình _ Cao
Variable

Obs

Mean

tobinq
bod_size
bod_ind
fam_own
wedge
size
firm_age
roa
cap_exp
lever

133
133
133
133
133
133
133
133
133
133

.6346617
6.075188
.5233083
16.09293
.1278195
27.88048
3.190895
.0601955
.0465564
.1112105

cgi
cgi_a
cgi_b
cgi_c
cgi_d
cgi_e

133
133
133
133
133
133

45.56263
35.12316
60.8709
39.9306
63.27256
34.39203

Std. Dev.

Min

Max

.3174437
1.555168
.2303348
19.56279
.3351511
1.10442
.4844487
.067256
.0509253
.1408679

.03
4
0
.1
0
25.682
1.792
-.126
0
0

1.67
11
1
81.04
1
30.77
4.007
.376
.323
.638

5.187391
12.28899
8.187536
15.14683
8.904008
7.175534

34.39
14.29
45.83
11.86
40.65
18.29

58.45
66.67
79.17
83.36
85.65
55.43

4.3 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo sở hữu gia đình _ Thấp
Variable

Obs

Mean

tobinq
bod_size
bod_ind
fam_own
wedge
size
firm_age
roa
cap_exp
lever

176
176
176
176
176
176
176
176
176
176

.73
5.732955
.5298296
0
.3125
27.63548
2.987807
.073517
.0589034
.0966761

cgi
cgi_a
cgi_b
cgi_c
cgi_d
cgi_e

176
176
176
176
176
176

45.23375
33.1175
59.11432
42.3708
64.60085
34.05852

Std. Dev.

Min

Max

.5198241
1.210546
.2700677
0
.4648348
1.195611
.5581727
.085926
.0707485
.1307413

.11
3
0
0
0
25.654
1.609
-.163
0
0

2.87
9
1
0
1
30.88
4.06
.397
.365
.503

5.003423
11.34929
8.699685
16.27877
7.074697
6.492368

34.26
14.29
45.83
9.5
42.6
18.29

59.37
57.14
79.17
83.36
77.6
50.86