Tải bản đầy đủ
CHƯƠNG 2 - PHÂN TÍCH NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

CHƯƠNG 2 - PHÂN TÍCH NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM TRÊN ĐỊA BÀN TP.HCM

Tải bản đầy đủ

27

,
,
,

,
,

,

,

,

,

g 13,6%).
,

,

,


,
,

,

,
,



,

,

,

,



2.1.1.

2.1.1.1.




VietinBank


;

E – Partner C – Card

,
;

– Partner S – Card

,





;

– Partner Pink


Card
,



,
,

.



28

E – Partner G – Card

E – Partner C – Card

E – Partner Pink Card

E – Partner

E – Partner

ng

2

E – Partner S – Card

E – Partner

ánh hạn
ng

ại h

ức các h ghi nợ n i ị
ại
ng

ối
50.000.
30.000.000
20.000.000

G-Card
C-Card
S-Card

-Partner

ối
l n

ại

i n ph ối
ng

5.000.000

20
www.vietinbank.vn

,



VietinBank
0

,

,
,
2.1.1.2.
, VietinBank

Tro
,

,
trê
VietinBank
,

29

,


l

VietinBank-Citimart

VietinBank-Chelsea
ng
ại h

3

ác

VietinBank-Otofun
n ph

ng ST
ối
ng

One Sky

30.000.000

One Sky

20.000.000

One Sky

40.000.000

One Sky

30.000.000

VietinBank-Citimart

40.000.000

VietinBank-Citimart

30.000.000

VietinBank-Chelsea

30.000.000

VietinBank-Chelsea

20.000.000

VietinBank-Otofun

30.000.000

VietinBank- Otofun

20.000.000

h
ng ố
l n
ối
ng
15
10
20
15
20
10
15
10
15
10

i

i c

VietinBank

ố i n
ối
l n

CK i n
ph ối
ng

Ch
n
h n ối
ng

2.000.000

5.000.000

100.000.000

0

0

5.000.000

100.000.000

0

0

5.000.000

5.000.000

100.000.000

3.000.000

5.000.000

100.000.000

5.000.000

5.000.000

100.000.000

0

0

5.000.000

100.000.000

0

0

2.000.000
2.000.000
2.000.000

5.000.000
5.000.000
5.000.000

www.vietinbank.vn

30

2.1.1.3.
,

VietinBank
J
-VietinBank).

ng

4:

ạn

ức chi i
ại h

c

các l ại h
ạng h

n
ạn

ng c
ức n

VietinBank
ng

Cremium Visa/Master
EMV Visa/Master

Xanh
Platinum





JCB
Platinum
Metro-VietinBank

www.vietinbank.vn

2.1.1.4.
n, VietinBank
,

,

VietinBank-VNG

T

E-Fast On



31

-

ý,

-

,

,
,

online/ATM/Kio

-

,

,



website có bi

tuy n m t cách an toàn t i các

ng c a Visa trên toàn th gi i. Khách hàng không c n có tài

kho n t

ng không c n ph

phát hành th nh a.

Ch c n truy c p vào trang web mua th c a VietinBank, khách hàng có th s h u
m t chi c th thanh toán tr c tuy n m

n và thu n ti n.

2.1.2.

i

2.1.2.1.

, VietinBank
V
,
,
,

VietinBank

i

ố lượng h ghi nợ phá h nh

các n

32

,

VietinBank

,
,

-2012
,

24,99%,
i

2

,

VietinBank

VietinBank

.

ố lượng h

n

ng

ốc

phá h nh

các n

,

VietinBank

,

VietinBank
,
l

giai

,

-

,

,
,

,


33

VietinBank
VietinBank.
VietinBank
,
i

VietinBank
3: ơ c

phá h nh h c

VietinBank

n
(%)

,

,

,
VietinBank,

,

So
VietinBank,

,

,

m
i

4: ơ c

phá h nh h c

i c

n

n
(%)

34

VietinBank,
,
VietinBank
D
i

VietinBank
nh ố

ng h c



ố g n h ng

,
,

-T0

VietinBank

n

35

ỏ,



VietinBank
VietinBank


i

6

nh ố

ng h ghi nợ n i ị c

ố g n h ng

n

,
,
,

,

VietinBank
,

,

,

,
i

7

nh ố h nh
n

án h c
ánh

VietinBank ại các
i i c

n

36

,


VietinBank

,

VietinBank

2.1.2.2.
VietinBank
,

,

ỏ,
VietinBank

,

,
,

VietinBank



vn (BIDV,
,

,



www.banknetvn.com.vn
,

Smartlink

i

,

,

,

www.smartlink.com.vn)
ạng lư i

c

ố ng n h ng

,

37

VietinBank

Vietcombank

,

Agribank

Techcombank

,

VietinBank
,

,
a VietinBank
VietinBank

,

VietinBank
ánh giá

2.2.

hương i

h ạ

ng h nh

án h c

g n h ng

ng h i gi n

2.2.1.
,
,

-

,

,

,
-

,

,

,

ng