Tải bản đầy đủ
Phụ lục 1: Danh sách ngành và các công ty trong mẫu nghiên cứu

Phụ lục 1: Danh sách ngành và các công ty trong mẫu nghiên cứu

Tải bản đầy đủ

BTP
SJD
CNG
KHP
Xây dựng REE
CII
CTD
HBC
HDG
PXS
FCN

Bán
buôn-bán
lẻ

LCG
VNE
CLG
PNJ
PET
HHS
PGC
VIP
SMC
FDC
GIL

Vận tải

COM
HLG
GMD
DVP
VNS
PVT
VSC
TMS
VOS
GTT
TCL

Bất động
sản

VTO
VIC
HAG

CTCP NHIỆT ĐIỆN BÀ RỊA
CTCP THỦY ĐIỆN CẦN ĐƠN
CTCP CNG VIỆT NAM
CTCP ĐIỆN LỰC KHÁNH HÒA
CTCP CƠ ĐIỆN LẠNH
CTCP ĐẦU TƯ HẠ TẦNG KỸ THUẬT TP.HCM
CTCP XÂY DỰNG COTEC
CTCP XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH ĐỊA ỐC HÒA
BÌNH
CTCP TẬP ĐOÀN HÀ ĐÔ
CTCP KẾT CẤU KIM LOẠI VÀ LẮP MÁY DẦU KHÍ
CTCP KỸ THUẬT NỀN MÓNG VÀ CÔNG TRÌNH NGẦM
FECON
CTCP LICOGI 16
TỔNG CTCP XÂY DỰNG ĐIỆN VIỆT NAM
CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ ĐẤT COTEC
CTCP VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ PHÚ NHUẬN
TỔNG CTCP DỊCH VỤ TỔNG HỢP DẦU KHÍ
CTCP ĐẦU TƯ DỊCH VỤ HOÀNG HUY
CTCP GAS PETROLIMEX
CTCP VẬN TẢI XĂNG DẦU VIPCO
CTCP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SMC
CTCP NGOẠI THƯƠNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
CTCP SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU
BÌNH THẠNH
CTCP VẬT TƯ XĂNG DẦU
CTCP TẬP ĐOÀN HOÀNG LONG
CTCP ĐẠI LÝ LIÊN HIỆP VẬN CHUYỂN
CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CẢNG ĐÌNH VŨ
CTCP ÁNH DƯƠNG VIỆT NAM
TỔNG CTCP VẬN TẢI DẦU KHÍ
CTCP TẬP ĐOÀN CONTAINER VIỆT NAM
CTCP KHO VẬN GIAO NHẬN NGOẠI THƯƠNG THÀNH
PHỐ HỒ CHÍ MINH
CTCP VẬN TẢI BIỂN VIỆT NAM
CTCP THUẬN THẢO
CTCP ĐẠI LÝ GIAO NHẬN VẬN TẢI XẾP DỠ TÂN
CẢNG
CTCP VẬN TẢI XĂNG DẦU VITACO
TẬP ĐOÀN VINGROUP – CTCP
CTCP HOÀNG ANH GIA LAI

ITA
KBC
IJC
DIG
PDR
BCI

CTCP ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP TÂN TẠO
TỔNG CÔNG TY PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ KINH BẮC –
CTCP
CTCP PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KỸ THUẬT
TỔNG CTCP ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG
CTCP PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN PHÁT ĐẠT
CTCP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BÌNH CHÁNH

Phụ lục 2: Thống kê mô tả các biến trong mô hình
CAAR

GEAR

HI

INTERE
ST

MTB

PE

REGULAT
ION

RISK

SIZE

1389.875

INDUSTR
Y
GEAR
0.551864

Mean

-0.121770

43.23302

13.43222

1.910354

21.89263

0.256757

0.558217

2527866.

Median

0.000000

42.31500

995.3423

0.537923

13.30346

1.310000

7.690000

0.000000

0.281750

523541.0

Maximum

1.921644

89.22000

4998.408

0.786014

16.95383

25.92000

1271.780

1.000000

4.476014

73162727

Minimum

-1.565894

0.840000

412.7201

0.310000

10.06900

0.160000

-17.87000

0.000000

-0.632290

0.000000

Std. Dev.

0.420633

20.47006

1257.956

0.117743

2.397282

2.052513

82.49464

0.437337

0.734369

7081728.

Skewness

-0.427055

0.088248

1.911885

0.251478

0.087175

5.642748

11.39179

1.113639

1.501799

6.168161

Kurtosis

5.300078

2.119639

5.424169

2.453265

1.713630

58.23646

160.9127

2.240191

5.845973

49.16592

JarqueBera
Probability

111.3675

14.44419

379.2096

10.20986

31.17519

44895.31

359558.9

102.4544

316.7416

42244.33

0.000000

0.000730

0.000000

0.006067

0.000000

0.000000

0.000000

0.000000

0.000000

0.000000

Nguồn: tác giả tự tính toán