Tải bản đầy đủ
BÀI TẬP CHƯƠNG 8

BÀI TẬP CHƯƠNG 8

Tải bản đầy đủ

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam

.

.

Bi 8.8:Vit mt th tc nhp hai ma trn vuụng A, B cp N cú cỏc phn t l cỏc s nguyờn.
Vit mt th tc tớnh ma trn C= A+2B
Vit mt th tc in cỏc ma trn A, B v C lờn mn hỡnh
Vit mt hm kim tra A, B, C cú phi l ma trn i xng khụngBi 8.9: Vit mt hm kim
tra hng th k ca mt ma trn A cp MxN cú lp thnh mt dóy tng khụng?.
Nhp ma trn A v cho bit nhng hng no ca A lp thnh mt dóy tng ?
Bi 8.10: Vit chng trỡnh gii phng trỡnh bc hai ax2 + bx + c = 0 yờu cu to hai chng
trỡnh con mt chng trỡnh con gii phng trỡnh bc nht trong trng hp h s a = 0 v mt
chng trỡnh con gii phng trỡnh bc hai thc s trong trng hp h s a khỏc 0.
Bi 8.11: Vit mt hm chun húa mt chui: xúa b mi ký t trng tha u v cui
chui, v gia hai t ch gi li ỳng mt ký t trng.
Bi 8.12: Vit mt hm i mt ký t t ch hoa ra ch thng. Dựng hm ú i tt c cỏc
ký t ca mt chui St nhp t bn phớm ra ch thng ht.
Bi 8.13: Nhp vo mt chui s nh phõn, i ra s h thp phõn tng ng.
Vớ d : nhp chui 1111 , i ra s 15.
Bi 8.14: Vit chng trỡnh s dng chng trỡnh con tớnh cỏc tng sau vi n l s nguyờn
dng, x l s thc bt k nhp t bn phớm khi thc hin chng trỡnh:
a) S = 1 + x + x2 + x3 + ... + xn
b) S = 1 + x + x2 + x3+ ... + (-1)nxn
c) S = 1 + x/1! + x2/2! + x3/3! + ...+ xn/n!
Bi 8.15: Vit mt hm qui tớnh S= xn (x thc, n nguyờn dng).
Bi 8.16:Vit mt hm qui tớnh Sn:

Giỏo trỡnh Tin hc i cng

217

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam

.

.

PH LC
Bng 1: Bng mó ASCII vi 128 ký t u tiờn

Hex

0

1

2

3

4

5

6

7

0

NUL

DLE

SP

0

@

P

`

p

0

16

32

48

64

80

96

112

SOH

DC1

!

1

A

Q

a

q

1

17

33

49

65

81

97

113

STX

DC2



2

B

R

b

r

2

18

34

50

66

82

98

114



DC3

#

3

C

S

c

s

3

19

35

51

67

83

99

115



DC4

$

4

D

T

d

t

4

20

36

52

68

84

100

116



NAK %

5

E

U

e

u

5

21

37

53

69

85

101

117



SYN

&

6

F

V

f

v

6

22

38

54

70

86

102

118

BEL

ETB



7

G

W

g

w

7

23

39

55

71

87

103

119

BS

CAN (

8

H

X

h

x

8

24

40

56

72

88

104

120

HT

EM

)

9

I

Y

I

y

9

25

41

57

73

89

105

121

LF

SUB

*

:

J

Z

j

z

10

26

42

58

74

90

106

122

VT

ESC

+

;

K

[

k

{

11

27

43

59

75

91

107

123

FF

FS

,

<

L

\

l

|

12

28

44

60

76

92

108

124

CR

GS

-

=

M

]

m

}

13

29

45

61

77

93

109

125

1

2

3

4

5

6

7

8

9

A

B

C

D

Giỏo trỡnh Tin hc i cng

218

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam

.

.

E

F

SO

RS

.

>

N

^

n

~

14

30

46

62

78

94

110

126

SI

US

/

?

O

_

o

DEL

15

31

47

63

79

95

111

127

Bng 2: Bng mó ASCII vi ký t s 128 - s 255

Hex

8

9

A

B

C

D

E

F

0

















128

144

160

176

192

208

224

240













ò



129

145

161

177

193

209

225

241





ú











130

146

162

178

194

210

226

242

õ















131

147

163

179

195

211

227

243

















132

148

164

180

196

212

228

244



ũ













133

149

165

181

197

213

229

245





ê







à



134

150

166

182

198

214

230

246

















135

151

167

183

199

215

231

247

















136

152

168

184

200

216

232

248

















137

153

169

185

201

217

233

249



ĩ

ơ









ã

138

154

170

186

202

218

234

250

ù

Â













139

155

171

187

203

219

235

251

1

2

3

4

5

6

7

8

9

A

B

Giỏo trỡnh Tin hc i cng

219

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam

.

.

C

D

E

F



Ê













140

156

172

188

204

220

236

252



Ơ

Ă











141

157

173

189

205

221

237

253





ô











142

158

174

190

206

222

238

254















255

143

159

175

191

207

223

239

Giỏo trỡnh Tin hc i cng

220

Trng i hc in lc - Tp on in lc Vit Nam

.

.

TI LIU THAM KHO
[1] Turbo Pascal 5 & 6 - Giỏo trỡnh c s v nõng cao k thut lp trỡnh hng i tng.
Phm Vn t - NXB Giỏo dc, H Ni - 1993.
[2] Giỏo trỡnh Tin hc c s
o Kin Quc, Bựi Th Duy - NXB H Quc Gia H Ni - 2005.
[3] Theory and Problems of Programming with Pascal,
Byron S. GottFried, 2/ed, Schaum's Outline Series, McGraw-Hill Int. Ed., New York, USA
- 1994.
[4] Lp trỡnh cn bn ngụn ng Pascal
éon Nguyờn Hi, Nguyn Trung Trc, Ng. Anh Dng - NXB Khoa Tin hc, éi hc
Bỏch khoa TP. HCM - 1993.
[5] Giỏo trỡnh Tin hc cn bn
Quỏch Tun Ngc - NXB. Giỏo dc, H Ni - 1995.
[6] Ngụn ng lp trỡnh Pascal
Quỏch Tun Ngc - NXB. Giỏo dc, H Ni - 1995.
[7] Lp trỡnh bng ngụn ng Pascal
Nguyn ỡnh Húa - NXB i hc Quc gia H Ni - 2005
[8] Cu trỳc d liu v gii thut
Nguyn ỡnh Húa - NXB i hc Quc gia H Ni - 2005
[9] Bi tp Tin hc I
H S ém, Nguyn Tụ Thnh, Dng Vit Thng, Nguyn Thanh Tựng - NXB Giỏo dc,
H Ni - 1995.
[10] Lp trỡnh Pascal nõng cao
Nguyn Tụ Thnh - NXB H Quc Gia H Ni - 2001.
[11] Giỏo trỡnh lý thuyt v bi tp Pascal, tp 1, tp 2
Hong c Hi, Nguyn ỡnh Tờ - NXB Giỏo dc - 1999.
[12] Lp trỡnh bng Pascal vi cỏc cu trỳc d liu
Larry Nyhoff, Sanford Leedstma, (ngi dch: Lờ Minh Trung) - NXB Nng - 1998.
[13] Bi ging Mng v truyn thụng d liu
Nguyn ỡnh Vit - i hc Cụng ngh, H Quc gia H Ni.
[14] Mng may tớnh v cỏc h thng m
Nguyn Thỳc Hi - NXB Giỏo dc 1999
[15] Giỏo trỡnh H thng mng mỏy tớnh CCAN (Semester 1)
Nguyn Hng Sn (ch biờn), Hong c Hi - NXB Lao ng - Xó hi - 2003.
Giỏo trỡnh Tin hc i cng

221