Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA ACB QUA CÁC NĂM

PHỤ LỤC 1BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN CỦA ACB QUA CÁC NĂM

Tải bản đầy đủ

2. Chứng khoán đầu tư
giữ đến ngày đáo hạn

4.217.560 7.474.348 23.938.739

3. Trừ: Dự phòng giảm
giá chứng khoán đầu tư

31.981.845

46.169.161

(213.070)

(114.674)

(120.374)

VIII. Góp vốn, đầu tư
dài hạn

443.458

762.469

1.178.132

1.197.348

3.004.008

1. Đầu tư vào công ty
liên kết và liên doanh

130.964

195.358

205.143

1.129

1.363

2. Đầu tư dài hạn khác

312.494

567.111

1.108.166

1.217.219

3.035.841

(135.177)

(21.000)

(33.196)

3. Trừ: Dự phòng giảm
giá đầu tư dài hạn
IX. Tài sản cố định

591.573

554.747

789.034

872.634

1.054.702

1. Tài sản cố định hữu
hình

574.440

514.109

739.729

824.574

1.014.780

2. Tài sản cố định vô
hình

17.133

40.638

49.305

48.060

39.922

6.411.026

25.951.650

17.546.669

2.342.481

4.239.868

28.115

5.250

23.581.054

13.301.551

X. Tài sản có khác

1.537.475 3.517.495

1. Các khoản lãi, phí
phải thu
2. Tài sản thuế thu nhập
doanh nghiệp hoãn lại
3. Tài sản có khác
TỔNG TÀI SẢN

44.650.194 85.391.681 105.306.130 167.881.047 205.102.950

B. NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
I. Các khoản nợ Chính
phủ và ngân hàng Nhà
nước
II. Tiền gửi của các
TCTD khác
III. Tiền gửi của khách
hàng
IV. Các công cụ tài
chính phái sinh và các
khoản nợ tài chính khác

941.286

654.630

3.249.941 6.994.030

-

10.256.943

9.451.677

9.901.891

10.449.828

28.129.963

29.394.703 55.283.104 64.216.949

-

-

-

86.919.196 106.936.611

23.351

-

V. Vốn tài trợ, ủy thác
đầu tư, cho vay TCTD
chịu rủi ro

288.532

322.512

298.865

270.304

379.768

VI. Trái phiếu và chứng
chỉ tiền gửi

5.861.379 11.688.796 16.755.825

26.582.588

38.234.151

VII. Các khoản nợ khác

3.217.838 4.190.760

23.272.550

10.594.023

1. Các khoản lãi, phí
phải thu

1.114.642

1.582.292

2. Các khoản phải trả và
công nợ khác

22.157.908

9.011.731

6.366.132

TỔNG NỢ PHẢI TRẢ 42.953.679 79.133.832 97.539.662 157.774.760 193.726.193
VIII. Vốn và các quỹ
1. Vốn điều lệ

1.100.047 2.630.060

6.355.813

9.376.965

7.814.138

2. Các quỹ

187.727

2.192.037

713.555

952.949

1.209.552

3. Lợi nhuận chưa phân
phối

366.213

1.435.752

697.100

1.339.200

790.240

TỔNG NỢ PHẢI TRẢ
44.650.194 85.391.681 105.306.130 167.881.047 205.102.950
VÀ VỐN CHỦ SỞ
HỮU

(Nguồn: báo cáo thường niên của ACB qua các năm)

PHỤ LỤC 2
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA ACB QUA
CÁC NĂM
Đơn vị tính: triệu đồng
Chỉ tiêu

2006

2007

2008

2009

2010

1. Thu nhập lãi và các
khoản thu nhập tương
tự

2.490.616

4.538.134

10.497.846

9.552.322

14.960.336

2. Chi phí lãi và các chi
phí tương tự

(1.670.044) (3.227.028) (7.769.589) (6.818.074) (10.796.566)

I. Thu nhập lãi thuần

820.572

1.311.106

2.728.257

2.734.248

4.163.770

3. Thu nhập từ hoạt
động dịch vụ

172.980

342.592

680.301

867.665

967.147

4. Chi phí hoạt động
dịch vụ

(24.645)

(71.377)

(73.793)

(98.488)

(140.707)

II. Lãi thuần từ hoạt
động dịch vụ

148.335

271.215

606.508

769.177

826.440

III. Lãi thuần từ hoạt
động kinh doanh ngoại
hối và vàng

70.320

155.140

678.852

422.336

191.104

IV. (Lỗ)/lãi thuần từ
mua bán chứng khoán
kinh doanh

31.520

344.990

(30.067)

-

(19.249)

V. Lãi thuần từ mua
bán chứng khoán đầu


65.757

896.792

46.291

332.216

91.030

5. Thu nhập từ hoạt
động khác

118.964

90.817

38.486

183.892

176.794

6. Chi phí hoạt động
khác

(103.367)

(85.891)

(1.130)

(31.745)

(126.824)

VI. Lãi thuần từ hoạt
động khác

15.597

4.926

37.356

152.147

49.970

VII. Thu nhập cổ tức từ

38.139

36.653

172.279

77.015

186.613

góp vốn, mua cổ phần
VIII. Chi phí quản lý
chung

(462.424)

(804.650) (1.590.903) (1.700.547) (2.160.020)

IX. Lợi nhuận thuần từ
hoạt động kinh doanh
trước chi phí dự phòng
rủi ro tín dụng

727.816

2.216.172

2.648.573

2.786.592

3.329.658

X. Chi phí dự phòng rủi
ro tín dụng

(40.597)

(89.357)

(87.993)

(286.906)

(227.410)

XI. Tổng lợi nhuận
trước thuế

687.219

2.126.815

2.560.580

2.499.686

3.102.248

7. Chi phí thuế thu nhập
doanh nghiệp hiện hành

(628.873)

(744.589)

8. Chi phí thuế thu nhập
doanh nghiệp hoãn lại

22.865

(22.865)

XII. Chi phí thuế thu
nhập doanh nghiệp

(181.643)

(366.807)

(349.898)

(606.008)

(767.454)

XIII. Lợi nhuận sau
thuế

505.576

1.760.008

2.210.682

1.893.678

2.334.794

(Nguồn: Báo cáo thường niên của ACB qua các năm)