Tải bản đầy đủ
Số tài khoản/ Acct No. 0031000001306

Số tài khoản/ Acct No. 0031000001306

Tải bản đầy đủ

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Biu s 1.8 GIY BO N
THANH TON IN T LIấN NGN HNG
Mó KS: DTHT2311

GIY BO NS bỳt toỏn: 028

Ngy, gi lp: 15/12/2013-09:29:13
Loi giao dch: Giỏ tr cao

Ngy, gi nhn: 15/12/2013 09:50:29

S hiu giao dch: 08100062

Mó NH: 23204011 TK N:

Ngõn hng gi: NH Chõu HP

Mó NH: 23307021 TK Cú:

Ngõn hng nhn: NH Ngoi Thng HP
Ngi phỏt lnh: Cụng Ty TNHH VIN TM
a ch/ s CMND: : 8/40-Nguyn Hu Tu_GV_NQ_HP
Ti khon: 10309639

Ti NH: 23307021 - NH Chõu HP

Ngi nhn lnh: Cụng ty C Phn Hoa Linh
a ch/ s CMND: s 152 Nguyn c Cnh - HP
Ti khon: Ti NH:23307021 - NH Ngoi Thng - HP
Ni dung: Thanh toỏn tin mua hng kỡ trc
S tin bng s: 40.000.000
S tin bng ch: Bn mi triu ng chn .

K TON

KIM SOT

CH TI KHON

(ó ký)

(ó ký)

( ó ký)

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

20

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Biu s 1.9: ChNG t ghi s
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch: 8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

Mu s: S02a DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

CHNG T GHI S
S: 20
Ngy 15.thỏng 12.nm 2013
S hiu ti
Ni dung
A
Thanh toỏn tin hng

Cng
Kốm theo .01.. chng t gc.

khon
N

B
C
331
112

S tin

Ghi chỳ

D
40.000.000

E

40.000.000
Ngy .15..thỏng .12..nm 2013

Ngi lp
( ó ký )

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

K toỏn trng
( ó ký )

21

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Vớ d: Ngy 28/12/2013 Bựi Thu Trang xut qu tin mt nhp vo ti khon
TGNH s tin l 24.000.000.
Biu s 2.0 giy bỏo cú
THANH TON IN T LIấN NGN HNG
Mó KS: DTHT2311

GIY BO Cể S bỳt toỏn: 030

Ngy, gi lp: 15/12/2013-14:39:15
Loi giao dch: Giỏ tr cao

Ngy, gi nhn: 15/12/2013 09:50:29

S hiu giao dch: 08100062

Mó NH: 23204011 TK N:

Ngõn hng gi:

Mó NH:

TK Cú:

Ngõn hng nhn: NH Chõu HP
Ngi phỏt lnh: Cụng Ty TNHH VIN TM
a ch/ s CMND: 8/40_Nguyn Hu Tu_GV _NQ_HP
Ti khon: 10309639

Ti NH: 23307021 - NH Chõu HP

Ngi nhn lnh: (b) Bựi Thu Trang
a ch/ s CMND: Phũng k toỏn
Ti khon: Ti NH:
Ni dung: Xut qu tin mt nhp vo ti khon tin gi ngõn hng
S tin bng s: 24.000.000
S tin bng ch: hai mi t triu ng chn .
K TON

KIM SOT

CH TI KHON

(ó ký)

(ó ký)

( ó ký)

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

22

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Biu s 2.1
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

Mu s: 02 TT
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

PHIU CHI

Quyn s:
S: ......051......
N: TK 112
Cú: Tk 111

Ngy 28 thỏng.12 nm 2013
H v tờn ngi chi tin: Bựi Thu Trang
a ch:.B phn k toỏn
Lý do np: Xut qu tin mt gi ngõn hng.
S tin: .24.000.000

(Vit bng ch): Hai mi t triu ng

chn.
Kốm theo: 01 Chng t gc.
Ngy 28 thỏng12 nm 2013
Giỏm c

K toỏn trng

Ngi np tin

Ngi lp phiu

(ó ký)

(ó ký)

(ó ký)

(ó ký)

Th
qu
(ó ký)

ó nhn s tin (vit bng ch): Hai mi triu ng chn
+ T giỏ ngoi t (vng, bc, ỏ quý): ..................................................
+ S tin quy i: .................................................................................

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

23

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Biu s 2.2 chng t ghi s
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

Mu s: S02a DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

CHNG T GHI S
S: 21
Ngy 28.thỏng 12.nm 2013
S hiu ti
Ni dung
A
Nhp qu tin gi

Cng
Kốm theo .01.. chng t gc.

khon
N

B
C
112
111

S tin Ghi chỳ
D
24.000.000

E

24.000.000
Ngy .28..thỏng .12..nm 2013

Ngi lp
( ó ký )

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

K toỏn trng
( ó ký )

24

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

Biu s: 2.3 S cỏi ti khon 112
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,NQ,HP

Mu s:S06- DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

S TIN GI NGN HNG
Ni m ti khon giao dch: Ngõn hng Chõu
S hiu ti khon ti ni gi: 10309639
NT
GS

Chng t
NT

SH

GBN028 15/12
GBC030 28/12

Din gii

TK
Thu


S d u thỏng
S phỏt sinh trong thỏng
Tr tin mua hng thỏng trc
Xut qu TM gi vo ti khon TGNH

S tin
Chi

Ghi
Tn

chỳ

250.000.000
331
111

40.000.000
24.000.00
0
24.000.00

Cng s phỏt sinh

40.000.000

0
-

S d cui k
S ny cú 01 trang, ỏnh s trang t 01 n trang 01
Ngy m s: 31/12/2013

Ngi ghi s

234.000.000
Ngy 31 thỏng 12 nm 2013

K toỏn trng

Biu s 2.4: S cỏi
Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

25

Giỏm c

Bỏo Cỏo Tng Quan

Trng i Hc Hi Phũng

n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

NT
GS

CTGS
SH
NT

GBN028 15/1
2
GBC030 28/1
2

Mu s:S02c1- DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

S CI
Tờn ti khon: Tin gi ngõn hng
S hiu:112
(VT: ng)
Din gii
S hiu
S tin
Ghi
TK
chỳ
N

S d u thỏng
250.000.00
0
S phỏt sinh trong thỏng
Tr tin mua hng k trc
331
40.000.000
Xut qu tin mt nhp TGNH

111

Cng s phỏt sinh
S d cui thỏng

24.000.000
234.000.00
0

- S ny cú 01 trang, ỏnh s t trang 01 n s trang 01.
- Ngy m sụ: 31/12/2013

Ngi ghi s
(ký, h tờn)

Sinh viờn : m Thựy Mai Hng
Lp: KT3- CN5

24.000.000
40.000.000

Ngy 31 thỏng 12 nm 2013
Giỏm c

K toỏn trng
(ký, h tờn )

(ký, h tờn, úng du)

26

3.2 K toỏn hng tn kho
3.2.1 Chng t, s k toỏn s dng
- S sỏch, chng t liờn quan: húa n GTGT, phiu nhp kho, xut kho,
chng t ghi s, s chi tit vt t, dng v, sn phm, bng tng hp xut tn, s
cỏi
3.2.2Ti khon s dng
- Ti khon s dng: TK 152, TK 153
3.2.3 Quy trình hạch toán
Sơ đồ 3.2 : Quy trình ghi sổ kế toán hàng
tồn kho

Húa n GTGT, phiu xut, nhp kho

S ng ký chng t ghi s

S chi tit NVL, CCDC

Chng t ghi s

S cỏi TK 152

Bng tng hp chi tit NVL, CCDC

Bng cõn i s phỏt sinh

Bỏo cỏo ti chớnh

Ghi chỳ:
Ghi hng ngy
Ghi cui thỏng
Quan h i ng
Vớ d: Ngy 06/12 mua 13.7935 kg giy cỏc bon ca cụng ty TNHH Lờ Hi
Long, n giỏ : 8.700 ng. Húa n GTGT s 0088196.

Biu s 2.5: Phiu nhp kho
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

Mu s: 01 DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

PHIU NHP KHO

S:94

Ngy 06 thỏng 12 nm 2013

N 152 :
Cú 311:

Nhn ca: Cụng ty TNHH Lờ Hi Long
a ch: S 47 lụ 6 khu ụ th PG-An ng-AD-HP
Lý do nhp: Cụng ty mua sn xut
Nhp ti khoa im
Tờn, nhón
S
TT

A
1

hiu, quy
cỏch sn

Mó s

n v S lng
tớnh
Theo Thc

phm, hng
húa
B
giy cacbon

C

D
Kg

n giỏ Thnh tin

CT

nhp

1

2
3
137935 8.700

4
1.200.034.500

Cng
1.200.034.500
S tin bng ch: Mt t hai trm triu khụng trm ba mi t nghỡn nm trm ng.
Nhp, ngy 06 thỏng12nm2013
Ph trỏch b phn s dng Ph trỏch cung tiờu
(ký, h tờn)

Biu s 2.6: Húa n GTGT

(ký, h tờn)

Ngi nhn
(ký, h tờn)

Th kho
(ký, h tờn)

Mu s: 01 GTKT3/001
H ểA D N GI TR GIA T NG

AA/13P

Liờn 2: Giao cho khỏch hng

0088196

Ngy 06 thỏng 12 nm 2013
n v bỏn hng:...............
Cty TNHH Lờ Hi Long
c: S 47 lụ 6 khu ụ th PG-An nga ch:
AD-HP
MST:0201024071
S ti khon.

in thoi:
H tờn ngi mua hng:.T Th Thanh Thuyờn
Tờn n v Cụng ty TNHH Vin Tớm .
a ch:8/40/Nguyn Hu Tu,NQ,HP
S ti khon:..
Hỡnh thc thanh toỏn: Chuyn khon
MST: 0200791870
Tờn hng húa
STT
n v tớnh S lng
n giỏ Thnh tin
dch v
1 Giy cacbon
Kg
137.935
8.700
1.200.034.500

Cng tin
hng:1.200.034.500
Thu sut GTGT: 10%

Tin thu

GTGT:120.003.450
Tng thanh toỏn:
1.320.037.950
S tin bng ch: Mt t ba trm hai mi triu khụng trm ba by nghỡn chớn trm
nm mI ng chn .
Ngi mua hng

Ngi bỏn hng

(Ký, h tờn)

(Ký, h tờn)

Th trng n v
(ký, ng du, h tờn)

( Cn kim tra, i chiu khi lp. Giao, nhn húa n)

Biu s 2.7: Phiu xut kho
n v: Cụng ty TNHH VIN TM
a ch:8/40_Nnguyn Hu Tu,GV,NQ,HP

Mu s: 02 DNN
(Ban hnh theo Q s: 48/2006/Q- BTC
Ngy 14/9/2006 ca B trng BTC)

PHIU XUT KHO

S:55

Ngy 08 thỏng 12 nm 2013

N 621:
Cú152:

H tờn ngi nhn hng : ng Xuõn Hng
a ch: Phõn xng
Lý do xut: xut kho vt liu phc v sn xut
Xut ti kho ( ngn lụ)a im:.
Nhp ti khoa im
Tờn, nhón
S
TT

hiu, quy
cỏch sn

Mó s

n v S lng
tớnh
Theo Thc

phm, hng

CT

húa
A
1

B
Giy cacbon

C

D

1

Kg

n giỏ Thnh tin

nhp
2
3
137935 8.700

4
1.200.034.500

Cng
1.200.034.500
S tin bng ch: Mt t hai trm triu khụng trm ba mi t nghỡn nm trm ng
Nhp, ngy 08 thỏng12 nm2013
Ph trỏch b phn s dng Ph trỏch cung tiờu Ngi nhn
(ký, h tờn)

(ký, h tờn)

(ký, h tờn)

Th kho
(ký, h tờn)