Tải bản đầy đủ
PHẦN 2: KẾT CẤU

PHẦN 2: KẾT CẤU

Tải bản đầy đủ

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP


Chn chiu dy sn mỏi l 8 cm.
D.

Xỏc nh ti trng n v:
Tnh ti :

1

Nn lỏt ỏ Granite D25

SN : S1
Trng
n v lng
riờng
kG/m3
2660

2

Va xi mng M75#

kG/m3

2000

3

Sn BTCT

kG/m3

4

Va trỏt trn M75# dy
15mm

kG/m3

STT

Lp vt liu

Chiu
dy
(mm)
25

66.5

H
s
n
1.1

10

20

1.3

26

2500

100

250

1.1

275

2000

15

30

1.3

39

Tr s TC
(kG/m2)

Lp vt liu

73.15

411.15

TNG CNG

STT

Tr s TT
(kG/m2)

SN : S2
Trng
n v lng
riờng

Chiu
dy
(mm)

Tr s TC
(kG/m2)

H
s
n

Tr s TT
(kG/m2)

1

Nn gch Thch Bn
400x400

kG/m3

2000

8

16

1.1

17.6

2

Va xi mng M75#

kG/m3

2000

10

20

1.3

26

3

Sn BTCT

kG/m3

2500

100

250

1.1

275

4

Va trỏt trn M75# dy
15mm

kG/m3

2000

15

30

1.3

39

5

Trn thch cao khung
nhụm

kG/m2

20

20

1.1

22
379.6

TNG CNG
SN : S3
GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 9

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

1

Sn gi chuyờn dng

kG/m2

Trng
lng
riờng
30

2

Va xi mng M75#

kG/m3

2000

3

Sn BTCT

kG/m3

4

Va trỏt trn M75# dy
15mm

5

Trn thch cao khung
nhụm

STT

Lp vt liu

30

H
s
n
1.1

10

20

1.3

26

2500

100

250

1.1

275

kG/m3

2000

15

30

1.3

39

kG/m2

20

20

1.1

22

n v

Chiu
dy
(mm)

Tr s TC
(kG/m2)

Lp vt liu

33

395

TNG CNG

STT

Tr s TT
(kG/m2)

SN : S4
Trng
n v lng
riờng

Chiu
dy
(mm)

Tr s TC
(kG/m2)

H
s
n

Tr s TT
(kG/m2)

1

Nn lỏt gch Ceramic
300x300

kG/m3

2000

8

16

1.1

17.6

2

Va xi mng M75#

kG/m3

2000

10

20

1.3

26

3

Sn BTCT

kG/m3

2500

100

250

1.1

275

4

Va trỏt trn M75# dy
15mm

kG/m3

2000

15

30

1.3

39
357.6

TNG CNG

STT
1

Lp vt liu
Bờ tụng ỏ mi, li mt

SN : M1
Trng
n v lng
riờng
kG/m3
2300

Chiu
dy
(mm)
30

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Tr s TC
(kG/m2)
69

H
s
n
1.1

Tr s TT
(kG/m2)
75.9
Trang 10

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

cỏo D30
2

Lp gch shape - U

kG/m3

1800

15

27

1.1

29.7

3

Va to dc

kG/m3

2000

30

20

1.3

26

4

Sn BTCT

kG/m3

2500

80

200

1.1

220

5

Va trỏt trn M75# dy
15mm

kG/m3

2000

15

30

1.3

39

6

Trn thch cao khung
nhụm

kG/m2

20

20

1.1

22
412.6

TNG CNG
SN : M2
Trng
n v lng
riờng

Chiu
dy
(mm)

Tr s TC
(kG/m2)

H
s
n

Tr s TT
(kG/m2)

STT

Lp vt liu

1

Bờ tụng ỏ mi, li mt
cỏo D30

kG/m3

2300

30

69

1.1

75.9

2

Lp gch shape - U

kG/m3

1800

15

27

1.1

29.7

3

Va to dc

kG/m3

2000

30

20

1.3

26

4

Sn BTCT

kG/m3

2500

80

200

1.1

220

5

Va trỏt trn M75# dy
15mm

kG/m3

2000

15

30

1.3

39
390.6

TNG CNG

Hot ti :
STT Tờn phũng
1

n v

Snh, hnh lang, cu thang, xng sa cha kG/m2

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Hot ti H s Hot ti
TC
n
TT
300
1.2
360
Trang 11

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

2

Vn phũng, Phũng v sinh

kG/m2

200

1.2

240

3

Phũng hp, kho, phũng tng i

kG/m2

400

1.2

480

4

Mỏi

kG/m2

75

1.3

97.5

E.

Chn s b kớch thc tit din cỏc b phn:
Kớch thc tit din dm chn theo cụng thc kinh nghim:

Trong ú :
k =1-1,3

: h s ti trng.

m=8-15 vi dm chớnh v m= 15-20 vi dm ph
L

1.

: Nhp dm.

Dm nhp CD :
Nhp dm L = 8 m.

Chn chiu cao dm l 70 cm.
B rng dm : b =(0.3-0.5)h =(0.3-0.5)x70 = 21-35(cm)
Chn b =30 cm.
Kớch thc dm l 30x70 cm.
2.

Dm nhp AB,BC :
Nhp dm L = 8 m.

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 12

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

Do dm cú chiu di nh hn so vi dm CD nờn tin trong cụng
tỏc thi cụng ta cng chn kớch thc dm ging vi kớch thc dm
nhp CD l: 30x70 cm.
3.

Dm dc nh
Nhp dm L = 8 m.

Chn chiu cao dm l 65 cm.
B rng dm : b =(0.3-0.5)h = (0.3-0.5)x65 = 20-33(cm).
Chn b rng dm b =25 (cm).
Kớch thc dm l 25x65 cm.
4.
Dm ph
Chn kớch thc dm ph chung cho tt c cỏc nhp v dm ph theo phng dc nh
Chiu cao dm:
Chn h = 45 (cm)
B rng dm: b =(0.3-0.5)x45 = (13.5-22.5) (cm)
Chn b = 22 (cm)
Kớch thc dm l: 22x45 cm.
Kớch thc tit din ct :

Trong ú :
k =1-1,5

: h s nh hng ca momen

Rb = 17 MPa : Cng chu nộn ca bờ tụng B30
N

: Lc dc trong ct do ti trng ng gõy ra.

Ct trc C:
N = S.n.T
S : Din tớch chu ti ca ct
N : S tng
T : ti trng trờn 1m2 sn ly khong 1.2 T/m2
GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 13

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

N = (8x8)x10x1.2 = 768


Do din chu ti ct trc B tng ng ct trc C, ct trc A,D cú din
chu ti bng 1 na v cỏc ct gúc cú din chu ti hn ẳ vy nờn ta s b
chn kớch thc ct cho cỏc trc cũn li nh sau:
Ct trc B

:

bxh = 60x80 (cm) (0,48 m2)

Ct trc A, D :

bxh = 40x60 (cm) (0,24 m2)

Mt khỏc, tit kim vt liu ta gim tit din ct t tng 4,5,6,7,8 nh
sau:
Ct trc C,B :

bxh = 60x70 (cm) (0,42 m2)

Ct trc A, D :

bxh = 40x60 (cm) (0,24 m2)

Din chu ti ca ct trc 5:

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 14

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

S-d

S-C

S-B

S-a

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 15

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

V.

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

S TNH TON KHUNG PHNG
A.

S hỡnh hc :

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 16

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

D

C

B

A

SƠ Đồ HìNH HọC KHUNG TRụC 5

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 17

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

B.

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

S kt cu :
Mụ hỡnh húa kt cu thnh cỏc thanh ng (ct) v thanh ngang (dm) vi trc
ca h kt cu c tớnh n trng tõm tit din cỏc thanh.
Nhp tớnh toỏn dm l khong cỏch gia cỏc trc ct. Chiu cao ct l khong
cỏch gia cỏc trc dm (dm tit din nh hn).

D

C

B

A

SƠ Đồ T?NH KHUNG TRụC 5

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 18

TRNG I HC XY DNG
KHOA XY DNG DD&CN

VI.

PHN KT CU
THUYT MINH N TT NGHIP

XC NH TNH TI TC DNG VO KHUNG.
a) Vi ụ sn 8x8 m : Ti trng tỏc dng lờn khung cú dng hỡnh tam giỏc
b) Ti trng bn than cỏc cu kin dm, ct ca khung c tớnh toỏn trong phn
mm.

S4

S4

357.6kg/m2

357.6kg/m2

S1

S1

S1

411.15
kg/m2

411.15
kg/m2

411.15
kg/m2

S1

S1

411.15
kg/m2

411.15
kg/m2

GD =
GX1 =
Gc =
GX2 =
GB =13890kg GX3 = GA =
GA* =
19119.4kg 13607.8kg 16674.9kg 10606.5 kg
11317.6kg
10606.5 kg 21293.3kg
G1 =
G1 =
G2=
G2=
G2=
G2=
G3=
4476.2kg/m 1117.5kg/m 1537.7kg/m 1537.7kg/m 1537.kg/m 1537.7kg/m 1496.6kg/m

sơ đồ phân tĩn h tải tầng 1,2

GVHD: LI VN THNH
SVTH : LU TUN DNG MSSV: 131357 Lp: 57XD4

Trang 19