Tải bản đầy đủ
1 THỰC TRẠNG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM

1 THỰC TRẠNG NỀN KINH TẾ VIỆT NAM

Tải bản đầy đủ

27






.

21

(xem hì

p
Đ

Á

ò

p

1



p
ì

200

ò


p

H

pp

p

p




ò

p ạ









ì

p


ì

p






p





ICOR cao, n


p
ù

...



P

2.1.2


p


p







2%

1994-19

,



1

ù

Nam

ỳ ì



p

ỳ ạ



p



p









21

p

1

,t
p


1
1

ì

20% ù




1




p

10% Đ


%

200
200

28

Lạm Phát và Tăng Trưởng GDP Việt Nam
1985 - 2011

25
20

%

15
10
5

Tỷ lệ lạm phát

H

P

2.1: L

T

số


20
11

20
09

20
07

20
05

20
03

Tỷ lệ tăng trưởng GDP

Tr ở

r
US

20
01

19
99

19
97

19
95

19
93

19
91

19
89

-5

19
87

19
85

0

p

GDP (


:

)



:

Mỹ

200


0

ù

200
200

640$/ounce
ép p

ũ



ẩ :ổ
ì ỷ

US

p

p









US




.

ể hỗ

US

200
2010





ù

1 10


ì ỷ

-C

100





p



200
US

ì




ì ỷ




ò


p


p


29

2008. Hay khi

g

0

2007 (

US )

H

USD) ể

2008 (9.279
US

pp
: ể

- C

ì ỷ






p



p




,
%

2009, 2010
p





p

2011

18%.

:



p

200

200

2010
%

ng t
20%

200

2 %

200

200

200

2 %




p



200

1%

2010 M


200

p
2011

200 2010.


ũ

pp

ra ạ

p



p
nhanh,

é

US



p

ũ

g

pp





p

.


ũ

-



v


-

ò






ũ

p

5,9% GDP

p

ù

ũ

pp

30

ì




p



p
p , gi

(







T

2.1.3

p



p

.





1

Đ


p

) ạ

ỷ US
ù

1

ỷ US



,

é

2010
ì



,

1986
1987
1988
1989
1990
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011

110
100
90
80
70
60
50
40
30
20
10
(10)
(20)

Cán Cân Thương mại

Giá trị xuất khẩu hàng hóa dịc h vụ

Giá trị nhập khẩu hàng hóa dịc h vụ

H

2.2: C



1

-2011

Tỷ USD

CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 1986-2011

31

p

do
ù






,

p

p


ù



p



p




p



é



p



2.1.4

I

C
p

II

p


p

), k

p

ò

,v


,

pp



P,

I
p





.N

2011

I

21

19% trong GDP (xem


ò
ò



p

p


22

p

32

B
k

2 1: D
D

r

ệ s



GDP

k

p



FDI
(Triệu USD)
1991
1992
1993
1994
1995
1996
1997
1998
1999
2000
2001
2002
2003
2004
2005
2006
2007
2008
2009
2010
2011

328.80
574.90
1,017.50
2,040.60
2,556.00
2,714.00
3,115.00
2,367.40
2,334.90
2,413.50
2,450.50
2,591.00
2,650.50
2,852.50
3,308.80
4,100.10
8,030.00
11,500.00
10,000.00
11,000.00
11,000.00

T lệ FDI/T ng
(%)
17.00
23.00
26.00
31.00
30.40
26.00
28.00
20.80
17.30
18.00
17.60
17.40
16.00
14.20
14.90
16.20
24.80
29.80
25.70
25.80
25.90

T lệ
p a
khu v c FDI trong
GDP
(%)
2
2.6
6.1
6.4
6.3
7.4
9.1
10
12.2
13.3
13.8
13.8
14.5
15.1
16
16.98
17.96
18.43
18.33
18.72
19

33

B
W

2 2: T ố
k



U

k

ố 1 1-2011

AD;

D:

:V
k


Đ
Lo i ngu n
vốn
1 91
1 2
1
1
1
1
1
1
1
2000
2001
2002
200
200
200
200
200
200
200
2010
2011
T ng

Ki u hối
35
137
141
250
285
469
400
950
1,200
1,757
1,820
2,200
2,600
3,000
3,800
4,500
5,500
7,200
6,283
8,000
9,000
59,526

ODA
(Th c hiện)
227
565
413
725
737
900
1,000
1,242
1,350
1,650
1,500
1,550
1,410
1,800
1,800
1,785
2,176
2,253
4,105
3,541
3,650
34,379

:

p

O A




ì
ò

T ng
591
1,277
1,572
3,015
3,578
4,083
4,515
4,559
4,885
5,821
5,771
6,341
6,661
7,653
8,909
10,385
15,706
20,953
20,388
22,541
23,650
182,851

I

Theo Calvo 1998,

p


US

FDI
(Th c hiện)
329
575
1,018
2,041
2,556
2,714
3,115
2,367
2,335
2,414
2,451
2,591
2,651
2,853
3,309
4,100
8,030
11,500
10,000
11,000
11,000
88,946





ODA:

p




34

ò

ò


p

2



Q

I 200
200

Q

I 2010
Q

O



I/200

pp

Khi ò
p


II/2008.



ò


p


p

2 1 6:

H
(

2.3:
:










k

ã g lai

- Vietnam: 2010 Article IV

Consultation - Staff Report and Public Information Notice.)

35

ì


ũ

nh ng ạ

ò


O A
I









.D

ũ

I O A

p p

ò

ũ




2.1.5 D Tr Q ố T
ò


,





A

200


p




p

ì




ò


Chinn Hiro Ito 2008
p





ì



. Tỷ


p
p

IR/GDP)

%

2 %



I




Đ

Á



-1997 (

2.



ì


H

p

ò





–Đ

p

36

H

2.4: T

ệD

r

ố r

GDP

r

Reserves/GDP)

1980-2006.
(

Assessing The Emerging Global Financial Architecture: Measuring

The Trilemma's Configurations Over Time - Joshua Aizenman, Menzie D.
Chinn, Hiro Ito 2008.)
p





1
ò

p




2

ù
2010 ạ





ũ

I

ạ 1986-2007
p






M

200 ì

37

TỶ LỆ IR/GDP VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ QUỐC GIA TRONG KHU VỰC
GIAI ĐOẠN 1986-2010
120%
100%
80%
60%
40%
20%

Malaysia

H

Myanmar

2 :T

ệD

gia r

k

r

Singapore

ố r

GDP


p

12-1




p


2010



p
p

ò

H


2009

2008

2007

2006

2005

T D

p


H

2004

số q ố
:U

p





Viet Nam



2010

pổ

2003

Thailand

1980-2006.

IM

-

2002

2001

2000

1999

1998

1997

1996

1995

1994

1993

1992

1991

1990

1989

1988

1987

1986

0%

p


ì

ò




p

é



x
p ạ

1997-1
p



p ò
ò

p



p



tr



200 -2010.
200