Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 4: BẢNG TỔNG HỢP SỐ PHIÊN GIAO DỊCH CỦA CÁCCỔ PHIẾU ĐANG NIÊM YẾT TẠI TTGDCK TP.HCM QUA 6 NĂM

PHỤ LỤC 4: BẢNG TỔNG HỢP SỐ PHIÊN GIAO DỊCH CỦA CÁCCỔ PHIẾU ĐANG NIÊM YẾT TẠI TTGDCK TP.HCM QUA 6 NĂM

Tải bản đầy đủ

PHỤ LỤC 5:

DANH SÁCH CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT PHÂN LOẠI

THEO NGÀNH NGHỀ (Tính đến ngày 28/7/2006)
NGÀ

NH
TÊN CÔNG TY
SỐ
NGH

THƯƠNG MẠI - Commerce
1
Công ty cổ phần Bông Bạch Tuyết
BBT

S
T
T

2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15

GIL

Công ty CP SXKD XNK Bình Thạnh

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh Hội
KHA
Công ty Cổ phần Văn hoá Phương Nam
PNC
Công ty cổ phần cơ điện lạnh
REE
CTCP thương mại XNK Thiên Nam
TNA
VẬT LIỆU, XÂY DỰNG - Construction Materials
Công ty cổ phần Bê tông 620 Châu Thới
BT6
Công ty CP cơ khí và xây dựng Bình Triệu
BTC
Công ty CP đầu tư hạ tầng kỹ thuật TP. HCM
CII
Công ty cổ phần Hoá An
DHA
Công ty cổ phần Full Power
FPC
Công ty cổ phần xây lắp bưu điện Hà Nội
HAS
Công ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp
NHC
CTCP đầu tư đô thị và KCN Sông Đà
SJS
Côn ty CP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam
TYA
NĂNG LƯỢNG, DẦU KHÍ, GAS - Energy, oil & gas Total

16
17
18

PMS
RHC
SFC

Công ty cổ phần cơ khí xăng dầu
Công ty Cổ phần Thủy điện Ry Ninh II
Công ty cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn

19

VSH

Công ty CP Thuỷ điện Vĩnh Sơn Sông Hinh

TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG - Finance & Banking
20

VFM
VF1

Quỹ đầu tư chứng khoán Việt Nam

21

STB

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG - Food & Beverage
22
23
24
25

BBC
CAN
KDC
LAF

Công ty cổ phần bánh kẹo Biên Hòa
Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long
Công ty cổ phần Kinh Đô
Công ty CP chế biến hàng XK Long An

112

VỐN ĐIỀU
LỆ

%

469.042.740.000 6,17
68.400.000.000 0,90
45.550.000.000 0,60
30.350.000.000 0,40
30.000.000.000 0,39
281.742.740.000 3,70
13.000.000.000 0,17
550.461.098.341 7,24
58.826.900.000 0,77
12.613.458.341 0,17
300.000.000.000 3,94
38.499.620.000 0,51
19.146.110.000 0,25
16.000.000.000 0,21
13.360.610.000 0,18
50.000.000.000 0,66
42.014.400.00 0,55
1.306.000.000.00 17,17
0
32.000.000.000 0,42
32.000.000.000 0,42
17.000.000.000 0,22
1.225.000.000.00 16,10
0
1.899.472.990.00 28,69
0
300.000.000.000 3,72
1.899.472.990.00 24,97
0
2.144.680.400.00 28,19
0
56.000.000.000 0,74
35.000.000.000 0,46
250.000.000.000 3,29
38.196.800.000 0,50

S
T
T

NGÀ
NH
NGH



SỐ

TÊN CÔNG TY

26
27
28

NKD
SSC
TRI

CTCP Chế biến TP Kinh Đô Miền Bắc
Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam
Công ty cổ phần nuớc giải khát Sài gòn

29

VNM

Công ty cổ phần Sữa Việt Nam

30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH - Home ware
CTCP Hợp tác kinh tế và XNK Savimex
SAV
KHÁCH SẠN VÀ DỊCH VỤ GIẢI TRÍ - Hotels & Leisure
Công ty cổ phần khách sạn Sài gòn
SGH
GIẤY VÀ BAO BÌ - Paper & Packaging
Công ty cổ phần Bao bì Bỉm Sơn
BPC
Công ty cổ phần giấy Hải Phòng
HAP
HÓA CHẤT, NHỰA - Plastics & Chemicals
Công ty cổ phần Nhựa Bình Minh
BMP
Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng
DPC
HẢI SẢN - Seafood
Công ty CP XNKu Thủy sản An Giang
AGF
Công ty cổ phần Thủy sản số 4
TS4
VIỄN THÔNG - Telecom
Công ty cổ phần cáp và vật liệu viễn thông
SAM
Công ty cổ phần Viễn Liên
UNI
Công ty Cổ phần Viễn thông VTC
VTC
VẬN CHUYỂN - Transport
Công ty cổ phần Đại lý liên hiệp vận chuyển
GMD
Công ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên
HTV
Công ty Cổ phần Hàng Hải Hà Nội
MHC
Công ty cổ phần Transimex - Saigon
TMS
Công ty Cổ phần VINAFCO
VFC
Tổng cộng

VỐN ĐIỀU
LỆ

%

70.000.000.000 0,92
60.000.000.000 0,79
45.483.600.000 0,60
1.590.000.000.00 20,90
0
45.000.000.000 0,59
45.000.000.000 0,59
17.663.000.000 0,23
17.663.000.000 0,23
70.502.510.000 0,93
38.000.000.000 0,50
32.502.510.000 0,43
123.052.800.000 1,62
107.180.000.000 1,41
15.872.800.000 0,21
58.880.300.000 0,77
43.880.300.000 0,58
15.000.000.000 0,20
308.597.210.000 4,06
280.619.810.000 3,69
10.000.000.000 0,13
17.977.400.000 0,24
614.609.420.000 8,08
347.953.150.000 4,57
48.000.000.000 0,63
120.000.000.000 1,58
42.900.000.000 0,56
55.756.270.000 0,73
8.057.749.468.34 100
1

Nguồn: thống kê và tổng hợp từ nguồn www.ssc.gov.vn

113

PHỤ LỤC 6:DANH SÁCH CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THEO QUY MÔ VỐN
(Tính đến ngày 28/7/2006)

STT


SỐ

Nhóm 1
1
2

TÊN CÔNG TY

VỐN ĐIỀU LỆ
(VND)

Quy mô lớn (Vốn điều lệ >= 100 tỷ
VND)

6.401.968.690.00
0

STB Ngân hàng TM CP Sài Gòn Thương Tín 1.899.472.990.000
VN
M
VS
H
GM
D

Công ty cổ phần Sữa Việt Nam

1.590.000.000.000

Công ty cổ phần Thuỷ điện Vĩnh Sơn
1.225.000.000.00
Sông Hinh
0
Công ty cổ phần Đại lý liên hiệp vận
347.953.150.000
4
chuyển
Công ty cổ phần đầu tư hạ tầng kỹ thuật
5
300.000.000.000
CII
TP. HCM
RE
Công ty cổ phần cơ điện lạnh
281.742.740.000
6
E
SA Công ty cổ phần cáp và vật liệu viễn
7
280.619.810.000
thông
M
KD
Công ty cổ phần Kinh Đô
250.000.000.000
8
C
MH
Công ty Cổ phần Hàng Hải Hà Nội
120.000.000.000
9
C
BM
10
Công ty cổ phần Nhựa Bình Minh
107.180.000.000
P
Quy mô vừa (Vốn điều lệ >= 20 tỷ 1.038.360.400.00
Nhóm 2
VND)
0
NK Công ty CP Chế biến Thực phẩm Kinh
70.000.000.000
1
Đô Miền Bắc
D
BB
Công ty cổ phần Bông Bạch Tuyết
68.400.000.000
2
T
Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền
3
60.000.000.000
SSC
Nam
3

4
5
6

BT6 Công ty cổ phần Bê tông 620 Châu Thới
BB
C
VF

TỶ
LỆ
VỐ
N
(%)
84,1
5
24,0
2
20,1
1
15,4
9
4,40
3,79
3,56
3,55
3,16
1,52
1,36

12/07/
06
19/01/
06
18/07/
06
22/04/
02
18/05/
06
28/07/
00
28/07/
00
12/12/
05
21/03/
05
11/07/
06

13,6
5
0,89
0,86
0,76

58.826.900.000

0,74

Công ty cổ phần bánh kẹo Biên Hòa

56.000.000.000

0,71

Công ty Cổ phần VINAFCO

55.756.270.000

0,71

114

NGÀ
Y GD
ĐẦU
TIÊN

15/12/
04
15/03/
04
01/03/
05
18/04/
02
19/12/
01
24/07/

C
7

SJS

Công ty CP đầu tư đô thị và KCN Sông
Đà

50.000.000.000

0,63

8

HT
V

Công ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên

48.000.000.000

0,61

9

GIL

Công ty CP sản xuất kinh doanh XNK
Bình Thạnh

45.550.000.000

0,58

10

TRI Công ty cổ phần nuớc giải khát Sài gòn

45.483.600.000

0,58

45.000.000.000

0,57

43.880.300.000

0,55

Công ty cổ phần Transimex - Saigon

42.900.000.000

0,54

Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya
Việt Nam

42.014.400.000

0,53

Công ty cổ phần Hoá An

38.499.620.000

0,49

Công ty cổ phần chế biến hàng xuất
khẩu Long An

38.196.800.000

0,48

Công ty cổ phần Bao bì Bỉm Sơn

38.000.000.000

0,48

Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long

35.000.000.000

0,44

Công ty cổ phần giấy Hải Phòng

32.502.510.000

0,41

Công ty cổ phần cơ khí xăng dầu

32.000.000.000

0,40

Công ty Cổ phần Thủy điện Ry Ninh II

32.000.000.000

0,40

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh
Hội

30.350.000.000

0,38

Công ty Cổ phần Văn hoá Phương Nam

30.000.000.000

0,38

11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

SA
V
AG
F
TM
S
TY
A
DH
A
LA
F
BP
C
CA
N
HA
P
PM
S
RH
C
KH
A
PN
C

Nhóm 3
1
2

FP
C
VT

Công ty cổ phần Hợp tác kinh tế và
XNK Savimex
Công ty cổ phần XNK Thủy sản An
Giang

Quy mô nhỏ (Vốn điều lệ < 20 tỷ
VND)

167.633.378.341 2,20

Công ty cổ phần Full Power

19.146.110.000

0,24

Công ty Cổ phần Viễn thông VTC

17.977.400.000

0,23

115

06
06/07/
06
05/01/
06
02/01/
02
28/12/
01
09/05/
02
02/05/
02
04/08/
00
15/02/
06
14/04/
04
15/12/
00
11/04/
02
22/10/
01
04/08/
00
04/11/
03
15/06/
06
19/08/
02
11/07/
05
25/07/
06
12/02/

3
4
5
6
7
8
9
10
11

C
SG
H

Công ty cổ phần khách sạn Sài gòn

SFC Công ty cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn
HA Công ty cổ phần xây lắp bưu điện Hà
Nội
S
DP
Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng
C
TS4 Công ty cổ phần Thủy sản số 4
NH
C
TN
A
BT
C

Công ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp
Công ty CP thương mại Xuất nhập khẩu
Thiên Nam
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng
Bình Triệu

UNI Công ty cổ phần Viễn Liên
Tổng cộng

17.663.000.000

0,22

17.000.000.000

0,21

16.000.000.000

0,20

15.872.800.000

0,20

15.000.000.000

0,19

13.360.610.000

0,17

13.000.000.000

0,16

12.613.458.341

0,16

10.000.000.000

0,13

8.057.749.468.341 100

116

03
16/07/
01
21/09/
04
19/12/
02
28/11/
01
08/08/
02
16/12/
05
20/07/
05
21/01/
02
03/07/
06

PHỤ LỤC 7: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA MỘT SỐ CÔNG TY NIÊM YẾT
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - CÔNG TY HAP
Đơn vị tính: triệu đồng
Tài sản
31/12/05 31/12/04 31/12/03 31/12/02 31/12/01 31/12/00 31/12/99
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn
hạn
23,574 21,730 41,527 50,071 21,832 14,211 13,195
Tiền mặt

829

598

8,519

8,961

120

757

55

393

402

1,573

63

62

Tiền gửi ngân hàng

773

205

8,117

7,388

57

695

Các khoản phải thu

17,466

17,456

27,069

35,832

9,768

9,301

4,243

Phải thu của khách hàng

4,464

4,649

8,098

11,974

5,963

8,030

3,051

Trả trước ngưòi bán

6,839

6,635

10,149

9,331

143

976

Deductible V.A.T

2,724

3,004

2,728

1,270

1,284

Tiền mặt tại quỹ

Intra-company receivables
Các khoản phải thu khác

5,652

4
3,439

3,167

6,093

13,256

2,374

295

Provision for bad debts

1,214
(22)

Hàng tồn kho

3,714

3,074

2,675

3,712

11,248

2,636

Nguyên liệu, vật liệu tồn kho

1,598

661

1,171

516

7,316

863

Công cụ, dụng cụ trong kho
Chi phí sản xuất kinh doanh dở
dang

72

93

87

74

78

97

699

499

1,168

1,915

1,387

1,335

Thành phẩm tồn kho

320

311

22

123

1,751

341

Hàng gửi đi bán

1,025

1,510

228

1,084

716

Tài sản lưu động khác

1,565

601

3,264

1,566

696

1,516

Tạm ứng

1,196

601

610

930

521

675

1

175

175

Chi phí chờ kết chuyển
Deficit of assets awaiting
117

2,761

539

resolution

108

Các khoản thế chấp, ký cược, ký
quỹ NH

261

Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 139,764 125,313

2,653

460

841

28,592

21,054

17,890

15,507

6,162

Tài sản cố định

11,317

10,196

9,714

8,956

15,751

7,629

4,157

Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá tài sản cố định hữu
hình
Hao mòn luỹ kế tài sản cố định
hữu hình

11,216

10,047

9,519

8,956

15,751

7,629

4,157

20,328

17,211

15,189

13,074

19,495

10,145

5,782

Tài sản cố định vô hình
Nguyên giá tài sản cố định vô
hình
Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định
vô hình
Các khoản đầu tư tài chính dài
hạn
Đầu tư chứng khoán dài hạn
Góp vốn liên doanh

(9,112) (7,163) (5,670)

(4,117) (3,744) (2,516) (1,625)

101

148

195

234

234

234

(133)

(86)

(39)

21,374

17,482

10,150

7,465

2,020

2,976

1,946

65

61

72

14

13

10

10

21,308

17,421

10,079

7,452

2,007

2,716

1,936

Các khoản đầu tư dài hạn khác

250

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 106,900
Long term pre-paid expense
Tổng cộng tài sản
Nguồn vốn

96,999

8,251

636

476

174

4,632

119

4,901

60

163,338 147,043 70,119 71,125 39,722 29,718 19,357
31/12/05 31/12/04 31/12/03 31/12/02 31/12/01 31/12/00 31/12/99

Nợ phải trả

93,451

85,227

12,649

13,903

15,225

9,095

6,520

Nợ ngắn hạn

49,173

40,818

12,081

13,214

15,056

7,142

4,305

Vay ngắn hạn

6,151

2,350

125

125

Nợ dài hạn đến hạn trả

6,773

Phải trả cho người bán

31,340

3,470

2,538

31,344

Người mua trả tiền trước
118

7,304

9,481

11,863

27
Thuế và các khoản phải nộp nhà
nước
Phải trả công nhân viên

(209)

3,490

2,576

(163)

(895)

422

528

849

629

438

595

332

286

549

717

2,485

2,469

285

Phải trả các đơn vị nội bộ
Nợ khác

4,295
791

4,082

4,344

Nợ dài hạn

44,003

43,927

935

1,277

Vay dài hạn

44,003

43,927

935

935

Nợ dài hạn

342

Nợ khác

275

483

568

689

169

1,018

939

Chi phí phải trả

275

483

568

689

169

1,018

939

Nguồn vốn chủ sở hữu

69,887

61,815

57,470

57,222

24,497

20,623

12,837

Vốn và quỹ

69,581

61,650

57,395

57,159

24,145

20,160

12,837

Nguồn vốn kinh doanh

54,863

54,863

28,190

28,190

18,190

16,060

8,548

292

204

(45)

49

15

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

22,360

Chênh lệch tỷ giá
Quỹ đầu tư phát triển

6,194

1,519

4,727

4,727

2,211

3,607

861

627

627

627

444

444

Lợi nhuận chưa phân phối
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ
bản

8,033

5,011

1,568

Cổ phiếu quỹ

(370)

(370)

(370)

21,990

Nguồn kinh phí, quỹ khác

306

166

75

63

352

463

Quỹ khen thưởng và phúc lợi

306

166

75

63

352

463

163,338 147,043

70,119

71,125

39,722

29,718

Quỹ dự trữ

Tổng cộng nguồn vốn

3,346

3,804
470

1,420

119

19,357

PHỤ LỤC 8: THỜI GIAN NIÊM YẾT CỦA CÁC CÔNG TY TÍNH ĐẾN 28/07/06

Mã số

REE
SAM
HAP
TMS
LAF
SGH
CAN
DPC
BBC
TRI
GIL
BTC
BPC
BT6
GMD
AGF
SAV
TS4
KHA
HAS
VTC
PMS
BBT
DHA
SFC
NKD
SSC
MHC
PNC
TNA

Ngày giao
dịch đầu
tiên

Tên công ty

CTCP cơ điện lạnh
CTCP cáp và vật liệu viễn thông
CTCP giấy Hải Phòng
CTCP Transimex - Saigon
CTCP chế biến hàng XK Long An
CTCP khách sạn Sài gòn
CTCP đồ hộp Hạ Long
CTCP nhựa Đà Nẵng
CTCP bánh kẹo Biên Hòa
CTCP nuớc giải khát Sài gòn
CTCP SXKD XNK Bình Thạnh
CTCP cơ khí và xây dựng Bình
Triệu
CTCP Bao bì Bỉm Sơn
CTCP Bê tông 620 Châu Thới
CTCP Đại lý liên hiệp vận chuyển
CTCP XNK Thủy sản An Giang
CTCP Hợp tác KT và XNK
Savimex
CTCP Thủy sản số 4
CTCP Xuất nhập khẩu Khánh Hội
CTCP xây lắp bưu điện Hà Nội
CTCP Viễn thông VTC
CTCP cơ khí xăng dầu
CTCP Bông Bạch Tuyết
CTCP Hoá An
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
CTCP CBTP Kinh Đô Miền Bắc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
CTCP Hàng Hải Hà Nội
CTCP Văn hoá Phương Nam
CTCP thương mại XNK Thiên
Nam
120

Thời gian
niêm yết
(tính đến
ngày
28/07/06)

28/07/00
28/07/00
04/08/00
04/08/00
15/12/00
16/07/01
22/10/01
28/11/01
19/12/01
28/12/01
02/01/02

6 năm
6 năm
6 năm
6 năm
~ 6 năm
5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm

21/01/02

~ 5 năm

11/04/02
18/04/02
22/04/02
02/05/02

> 4 năm
> 4 năm
> 4 năm
> 4 năm

09/05/02

> 4 năm

08/08/02
19/08/02
19/12/02
12/02/03
04/11/03
15/03/04
14/04/04
21/09/04
15/12/04
01/03/05
21/03/05
11/07/05

4 năm
4 năm
~ 4 năm
> 3 năm
~ 3 năm
> 2 năm
> 2 năm
~ 2 năm
1,5 năm
> 1 năm
> 1 năm
1 năm

20/07/05

1 năm

KDC
NHC
HTV
VNM
TYA
CII
RHC
UNI
SJS
BMP
STB
VSH
VFC
FPC

CTCP Kinh Đô
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
CTCP Vận tải Hà Tiên
CTCP Sữa Việt Nam
CTCP Dây và Cáp điện Taya VN
CTCP phần đầu tư hạ tầng KT
TP.HCM
CTCP Thủy điện Ry Ninh II
CTCP Viễn Liên
CTCP ĐT đô thị và khu CN Sông
Đà
CTCP Nhựa Bình Minh
Ngân hàng TM CP SG Thương Tín
CTCP Thuỷ điện Vĩnh Sơn Sông
Hinh
CTCP VINAFCO
CTCP Full Power

12/12/05
16/12/05
05/01/06
19/01/06
15/02/06

~ 1 năm
~ 1 năm
0,5 năm
0,5 năm
~ 0,5 năm

18/05/06

< 0,5 năm

15/06/06
03/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

06/07/06

< 0,5 năm

11/07/06
12/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

18/07/06

< 0,5 năm

24/07/06
25/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

Tổng hợp và tính toán từ nguồn: www.bsc.com.vn và www.ssc.gov.vn

121

PHỤ LỤC 9:QUY MÔ GIAO DịCH TRUNG BÌNH CỦA CÁC CỔ PHIẾU VÀ
CỦA THỊ TRƯỜNG QUA 6 NĂM
(Từ 28/07/00 – 28/07/06)

NGÀY
Thời
TỔNG
Số CP

TỔNG GTGD
GD ĐẦU gian LƯỢNG GD
BQ/phiên
SỐ
(1.000đ)
TIÊN niêm yết (cổ phiếu)
(cổ phiếu)

6 năm
6 năm
6 năm
6 năm
~ 6 năm
5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm

73.026.470
35.770.610
12.125.300
8.430.040
13.270.410
2.368.790
5.621.470
4.513.100
33.890.410
9.542.780
10.267.270
3.347.740

2.965.257.713
1.725.983.808
518.163.482
427.153.098
414.921.141
65.140.951
135.722.502
79.029.713
822.814.167
291.962.320
417.540.198
50.299.188

54.538
26.714
9.076
6.310
10.368
1.984
4.871
3.966
30.018
8.490
9.151
3.002

1.343
1.343
1.340
1.340
1.284
1.198
1.158
1.142
1.133
1.128
1.122
1.115

2.207.936
1.285.170
86.689
318.771
323.147
54.375
117.204
69.203
726.226
258.832
372.139
45.111

BPC 11/04/02 > 4 năm

4.477.730

110.860.278

4.177

1.072

103.415

18/04/02 > 4 năm

9.900.900

342.874.825

9.279

1.067

321.345

GMD 22/04/02 > 4 năm

15.060.210

994.356.923

15.135

995

999.317

AGF 02/05/02 > 4 năm

10.304.410

447.407.382

9.711

1.061

421.662

SAV 09/05/02 > 4 năm

18.212.570

615.797.423

15.035

1.211

508.358

REE
SAM
HAP
TMS
LAF
SGH
CAN
DPC
BBC
TRI
GIL
BTC

BT6

28/07/00
28/07/00
04/08/00
04/08/00
15/12/00
16/07/01
22/10/01
28/11/01
19/12/01
28/12/01
02/01/02
21/01/02

Tổng số
GTGD bình
phiên
quân/phiên
GD
(1.000đ)
(phiên)

08/08/02

4 năm

1.281.000

32.159.131

1.295

989

32.517

KHA 19/08/02

4 năm

12.834.270

347.903.489

13.070

982

354.281

2.745.920

112.229.481

3.065

896

125.271

2.041.290

95.094.465

2.357

866

109.802

4.640.190

117.706.300

6.804

682

172.595

BBT 15/03/04 > 2 năm

22.988.700

329.160.337

38.507

597

551.357

DHA 14/04/04 > 2 năm

6.556.460

373.402.563

11.403

575

649.396

SFC 21/09/04 ~ 2 năm

3.178.020

111.027.665

6.849

464

239.284

TS4

HAS

19/12/02 ~ 4 năm

VTC 12/02/03 > 3 năm
PMS

04/11/03 ~ 3 năm

122