Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 11:DIỄN BIẾN MỘT SỐ CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TYNIÊM YẾT

PHỤ LỤC 11:DIỄN BIẾN MỘT SỐ CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TYNIÊM YẾT

Tải bản đầy đủ

300%

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG
TY BBC
N? /V?n CSH

200%

N? /Tài s?n

T? L?

100%

Tăng trư? ng DTT
Tăng trư? ng LNT

0%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

-100%

ROE
ROA

-200%
-300%

NĂM

3,000
2,500
2,000

1,200

1,500
1,000

Đ?NG

2,019

1,811

1,642

1,200
1,200

1,097

500

2,340

1,200

1,200

C? t? c

(500)

EPS

2000

2001

2002

2003

2004

2005

(1,000)
(1,500)

(1,921)

(2,000)

NĂM

(2,500)

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG
80%
70%

N? /V?n CSH

60%

N? /Tài s?n

50%

Tăng trư? ng DTT

T? L?

Tăng trư? ng LNT

40%

LNT/DTT

30%

ROE

20%

ROA

10%
0%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

126

NĂM

6,000
4,835

5,000

4,410
4,061

Đ?NG

4,000
3,000

2,463

1,600

2,000
1,000

EPS

3,354

2,902

C? t? c
1,600

1,600

1,600

1,600

1,500

0
2000

2001

2002

2003

2004

2005

NĂM

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG
400%
350%

N?/V?n CSH

T? L?

300%

N?/Tài s?n

250%

Tăng trư?ng DTT

200%

Tăng trư?ng LNT

150%

LNT/DTT

100%

ROE
ROA

50%
0%
-50%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

-100%

NĂM

14,000

12,965

12,000

Đ?NG

10,000

EPS

8,000

C? t? c

6,000
4,000

4,228
2,010

2,000
0

1,600
-

-

3,709

2,694

1,571

1,800

1,100

-

2000 2001 2002 2003 2004 2005

127

NĂM

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY
160%

T? L?

140%

N? /V?n CSH

120%

N? /Tài s?n

100%

Tăng trư? ng DTT

80%

Tăng trư? ng LNT
LNT/DTT

60%

ROE

40%

ROA

20%
0%

2000

-20%

2001

2002

2003

2004

2005

NĂM

6,000
5,000
4,000

Đ?NG

4,429

4,208

3,920
4,003

3,000
2,000

5,025

2,400

3,000

3,000

4,040

EPS
C? t? c

2,000

2,400
2,200

1,000
0

2000

2001

2002

2003

2004

2005

128

NĂM

DIỄN BIẾN MỘT SỐ CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỦA CÁC
CÔNG TY NIÊM YẾT
NHÓM 2
GỒM CÁC CÔNG TY TRI, TMS, CAN, DPC, SGH - THỜI
GIAN NIÊM YÊT TỪ 5 NĂM TRỞ LÊN VÀ CỔ PHIẾU CÓ
ĐỘ THANH KHOẢN TƯƠNG ĐỐI THẤP
CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG
200%

N? /V?n CSH
N? /Tài s?n

150%

Tăng trư? ng DTT
Tăng trư? ng LNT

100%

T? L?

LNT/DTT
ROE

50%

ROA
0%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

-50%

NĂM

-100%

6,000

5,036

5,000
4,000

EPS

Đ?NG

2,939
3,000

2,319

2,319

C? t? c
1,680

2,000

1,800

1,000

1,800

1,800

1,500

1,500
1,067

-

2000

2001

2002

2003

2004

129

2005

NĂM

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG

180%

N?/V?n CSH

160%

N?/Tài s?n

140%

Tăng trư?ng DTT

120%

Tăng trư?ng LNT
LNT/DTT

T? L?

100%

ROE

80%

ROA

60%
40%
20%
0%

-20%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

NĂM

6,000

4,996
5,000
4,000

3,753

4,272

Đ?NG

4,391
4,068

EPS
C? t? c

3,000
2,000

5,406

1,800

1,800

2,200

2,200
1,500 1,500

1,000
0

2000

200%

2001

2002

2003

2004

NĂM

2005

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY
CAN
N? /V?n CSH

150%

N? /Tài s?n
Tăng trư? ng DTT

100%

T? L?

Tăng trư? ng LNT
LNT/DTT

50%

ROE
0%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

ROA

-50%

NĂM

-100%

130

3,000
2,431

2,500

Đ?NG

2,000

2,160
1,558

EPS

1,700

1,500
1,000

2,426

1,600

1,013

1,250

C? t? c
785

1,250

600

500

450

NĂM

0

2000

2001

2002

2003

2004

2005

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY
800%
700%

N? /V?n CSH

600%

N? /Tài s?n

500%

Tăng trư? ng DTT
Tăng trư? ng LNT

T? L?

400%

LNT/DTT

300%

ROE

200%

ROA

100%
0%
-100%

2000 2001 2002 2003 2004 2005

NĂM

-200%

1,800
1,486

1,657

1,600

1,487

1,400

Đ?NG

1,200
1,000

1,000

1,200

1,000

C? t? c

800
600
400

EPS

442
296

192

200

300

-

-

2000

-

2001

2002

2003

2004

131

2005

NĂM

T? L?

CH?S? TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY
70%

N? /V?n CSH

60%

N? /Tài s?n

50%

Tăng trư? ng DTT

40%

Tăng trư? ng LNT

30%

LNT/DTT

20%

ROE

10%

ROA

0%
-10%

2000

2001

2002

2003

2004

2005

-20%

NĂM

-30%

1,600

1,423

1,400
1,200

Đ?NG

1,000

1,390

1,350

1,098
965

882

900

850

EPS

1000

C? t? c

800
600
400

700

600

600

200
-

NĂM
2000 2001 2002 2003 2004 2005

132

PHỤ LỤC DIỄN BIẾN MỘT SỐ CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG
2.7:
TY NIÊM YẾT

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY BBC
Chỉ số nợ
NĂM

Nợ/Vốn
CSH

2000 224.97%
2001 97.24%
2002 140.55%
2003 104.24%
2004 97.84%
2005 83.79%

Tỷ lệ tăng trưởng

Các chỉ số hiệu quả kinh doanh

Tăng
Tăng
Nợ/Tài
trưởng trưởng LNT/DTT ROE
ROA
EPS
sản
DTT
LNT
69.23% -20.75%
8.92%
5.10% 28.94% 8.91% 1,811
49.30% -2.14% -39.41%
3.16% 7.00% 3.55% 1,097
58.43% 15.88% -274.43%
-4.75% -13.98% -5.81% #####
51.04% 16.78% 205.07%
4.27% 13.50% 6.61% 2,019
49.45% -1.60% -13.24%
3.77% 11.39% 5.76% 1,642
45.59% 16.95% 33.59%
4.30% 12.69% 6.91% 2,340

6T/2006

2.33%

1.92%

4.29%

Cổ tức

1,200
1,200
1,200
1,200
1,200

1,192

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY CAN
Chỉ số nợ

Tỷ lệ tăng trưởng

Các chỉ số hiệu quả kinh doanh

Tăng
Tăng
ROA
EPS Cổ tức
trưởng trưởng LNT/DTT ROE
DTT
LNT
6.22% 16.15% 9.22% 1,558 1,250
2000 75.18% 42.91% 104.67% 43.04%
4.70% 21.67% 12.82% 2,431 1,600
2001 68.96% 40.82% 106.45% 56.06%

NĂM

Nợ/Vốn Nợ/Tài
CSH
sản

133

2002
2003
2004
2005

89.53%
68.83%
96.05%
66.76%

47.24%
40.77%
47.62%
40.03%

6T/2006

-38.50%
-0.21%
5.36% -58.27%
67.71% -22.46%
-2.80% 167.29%
-7.50%

-4.40%

7.63% 19.99% 10.55% 2,426 1,700
3.02% 7.56% 4.48% 1,013 600
1.40% 6.34% 3.14% 785 450
3.84% 14.93% 8.95% 2,160 1,250
3.97%

826

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TYDPC
Chỉ số nợ

Tỷ lệ tăng
trưởng

Các chỉ số hiệu quả kinh
doanh

Tăng Tăng
Nợ/Vốn Nợ/Tài
Cổ
trưởng trưởng LNT/DTT ROE ROA EPS
NĂM
CSH
sản
tức
DTT
LNT
2000130.46% 56.61% 5.14% -54.24% 0.84% 2.91% 1.26% 296
2001 50.70% 33.64% -0.52%459.57%
2002 41.04% 29.10% 7.24% -10.34%
134

4.73%14.07% 9.33% 1,657 1,000
3.95%12.34% 8.75%
1,000

2003 71.92% 41.83%14.45% -70.27%
2004 81.68% 44.96% -6.17% -56.49%
2005 74.32% 42.63% 15.21%673.77%
6T/2006

-1.78% -52.50%

135

1,486
1.03% 3.88% 2.26% 442
0.48% 1.71% 0.94% 192

300
-

4.35%11.74% 6.74% 1,487 1,200
4.21%

1,412

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH QUA 6 NĂM - CÔNG TY HAP
Tỷ lệ tăng
trưởng

Chỉ số nợ

Các chỉ số hiệu quả kinh doanh

Tăng Tăng
Nợ/Vốn Nợ/Tài
trưởng trưởng LNT/DTT
CSH
sản
DTT
LNT
44.10% 30.60% 25.67% 20.52% 11.99%
62.15% 38.33% 14.66% -4.88%
9.95%
24.30% 19.55% 16.71% 10.66%
9.43%
22.01% 18.04% 20.52% 13.46%
8.88%
137.87% 57.96% 8.31% 26.61% 10.38%
133.72% 57.21% 5.22% 14.59% 11.30%
27.30% -5.66% 14.67%

NĂM
2000
2001
2002
2003
2004
2005
6T/2006

ROE

ROA

40.81%
32.68%
15.48%
17.49%
20.58%
20.86%

28.32%
20.15%
12.45%
14.33%
8.65%
8.93%

4,000

Đ?NG

4,429

4,208

3,920
4,003

3,000

3,000
2,000

5,025

2,000

2,400

2,400

4,040

EPS

3,000

C? t? c

2,200

1,000
0

2000

2001

2002

2003

2004

2005
NĂM

136

4,208
4,003
4,429
5,025
3,920
4,040
2,293

6,000
5,000

EPS Cổ tứ

2,400
2,400
3,000
3,000
2,200
2,000