Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 7: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA MỘT SỐ CÔNG TY NIÊM YẾTBẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - CÔNG TY HAP

PHỤ LỤC 7: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA MỘT SỐ CÔNG TY NIÊM YẾTBẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - CÔNG TY HAP

Tải bản đầy đủ

resolution

108

Các khoản thế chấp, ký cược, ký
quỹ NH

261

Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 139,764 125,313

2,653

460

841

28,592

21,054

17,890

15,507

6,162

Tài sản cố định

11,317

10,196

9,714

8,956

15,751

7,629

4,157

Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá tài sản cố định hữu
hình
Hao mòn luỹ kế tài sản cố định
hữu hình

11,216

10,047

9,519

8,956

15,751

7,629

4,157

20,328

17,211

15,189

13,074

19,495

10,145

5,782

Tài sản cố định vô hình
Nguyên giá tài sản cố định vô
hình
Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định
vô hình
Các khoản đầu tư tài chính dài
hạn
Đầu tư chứng khoán dài hạn
Góp vốn liên doanh

(9,112) (7,163) (5,670)

(4,117) (3,744) (2,516) (1,625)

101

148

195

234

234

234

(133)

(86)

(39)

21,374

17,482

10,150

7,465

2,020

2,976

1,946

65

61

72

14

13

10

10

21,308

17,421

10,079

7,452

2,007

2,716

1,936

Các khoản đầu tư dài hạn khác

250

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 106,900
Long term pre-paid expense
Tổng cộng tài sản
Nguồn vốn

96,999

8,251

636

476

174

4,632

119

4,901

60

163,338 147,043 70,119 71,125 39,722 29,718 19,357
31/12/05 31/12/04 31/12/03 31/12/02 31/12/01 31/12/00 31/12/99

Nợ phải trả

93,451

85,227

12,649

13,903

15,225

9,095

6,520

Nợ ngắn hạn

49,173

40,818

12,081

13,214

15,056

7,142

4,305

Vay ngắn hạn

6,151

2,350

125

125

Nợ dài hạn đến hạn trả

6,773

Phải trả cho người bán

31,340

3,470

2,538

31,344

Người mua trả tiền trước
118

7,304

9,481

11,863

27
Thuế và các khoản phải nộp nhà
nước
Phải trả công nhân viên

(209)

3,490

2,576

(163)

(895)

422

528

849

629

438

595

332

286

549

717

2,485

2,469

285

Phải trả các đơn vị nội bộ
Nợ khác

4,295
791

4,082

4,344

Nợ dài hạn

44,003

43,927

935

1,277

Vay dài hạn

44,003

43,927

935

935

Nợ dài hạn

342

Nợ khác

275

483

568

689

169

1,018

939

Chi phí phải trả

275

483

568

689

169

1,018

939

Nguồn vốn chủ sở hữu

69,887

61,815

57,470

57,222

24,497

20,623

12,837

Vốn và quỹ

69,581

61,650

57,395

57,159

24,145

20,160

12,837

Nguồn vốn kinh doanh

54,863

54,863

28,190

28,190

18,190

16,060

8,548

292

204

(45)

49

15

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

22,360

Chênh lệch tỷ giá
Quỹ đầu tư phát triển

6,194

1,519

4,727

4,727

2,211

3,607

861

627

627

627

444

444

Lợi nhuận chưa phân phối
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ
bản

8,033

5,011

1,568

Cổ phiếu quỹ

(370)

(370)

(370)

21,990

Nguồn kinh phí, quỹ khác

306

166

75

63

352

463

Quỹ khen thưởng và phúc lợi

306

166

75

63

352

463

163,338 147,043

70,119

71,125

39,722

29,718

Quỹ dự trữ

Tổng cộng nguồn vốn

3,346

3,804
470

1,420

119

19,357

PHỤ LỤC 8: THỜI GIAN NIÊM YẾT CỦA CÁC CÔNG TY TÍNH ĐẾN 28/07/06

Mã số

REE
SAM
HAP
TMS
LAF
SGH
CAN
DPC
BBC
TRI
GIL
BTC
BPC
BT6
GMD
AGF
SAV
TS4
KHA
HAS
VTC
PMS
BBT
DHA
SFC
NKD
SSC
MHC
PNC
TNA

Ngày giao
dịch đầu
tiên

Tên công ty

CTCP cơ điện lạnh
CTCP cáp và vật liệu viễn thông
CTCP giấy Hải Phòng
CTCP Transimex - Saigon
CTCP chế biến hàng XK Long An
CTCP khách sạn Sài gòn
CTCP đồ hộp Hạ Long
CTCP nhựa Đà Nẵng
CTCP bánh kẹo Biên Hòa
CTCP nuớc giải khát Sài gòn
CTCP SXKD XNK Bình Thạnh
CTCP cơ khí và xây dựng Bình
Triệu
CTCP Bao bì Bỉm Sơn
CTCP Bê tông 620 Châu Thới
CTCP Đại lý liên hiệp vận chuyển
CTCP XNK Thủy sản An Giang
CTCP Hợp tác KT và XNK
Savimex
CTCP Thủy sản số 4
CTCP Xuất nhập khẩu Khánh Hội
CTCP xây lắp bưu điện Hà Nội
CTCP Viễn thông VTC
CTCP cơ khí xăng dầu
CTCP Bông Bạch Tuyết
CTCP Hoá An
CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
CTCP CBTP Kinh Đô Miền Bắc
CTCP Giống cây trồng Miền Nam
CTCP Hàng Hải Hà Nội
CTCP Văn hoá Phương Nam
CTCP thương mại XNK Thiên
Nam
120

Thời gian
niêm yết
(tính đến
ngày
28/07/06)

28/07/00
28/07/00
04/08/00
04/08/00
15/12/00
16/07/01
22/10/01
28/11/01
19/12/01
28/12/01
02/01/02

6 năm
6 năm
6 năm
6 năm
~ 6 năm
5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm
~ 5 năm

21/01/02

~ 5 năm

11/04/02
18/04/02
22/04/02
02/05/02

> 4 năm
> 4 năm
> 4 năm
> 4 năm

09/05/02

> 4 năm

08/08/02
19/08/02
19/12/02
12/02/03
04/11/03
15/03/04
14/04/04
21/09/04
15/12/04
01/03/05
21/03/05
11/07/05

4 năm
4 năm
~ 4 năm
> 3 năm
~ 3 năm
> 2 năm
> 2 năm
~ 2 năm
1,5 năm
> 1 năm
> 1 năm
1 năm

20/07/05

1 năm

KDC
NHC
HTV
VNM
TYA
CII
RHC
UNI
SJS
BMP
STB
VSH
VFC
FPC

CTCP Kinh Đô
CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp
CTCP Vận tải Hà Tiên
CTCP Sữa Việt Nam
CTCP Dây và Cáp điện Taya VN
CTCP phần đầu tư hạ tầng KT
TP.HCM
CTCP Thủy điện Ry Ninh II
CTCP Viễn Liên
CTCP ĐT đô thị và khu CN Sông
Đà
CTCP Nhựa Bình Minh
Ngân hàng TM CP SG Thương Tín
CTCP Thuỷ điện Vĩnh Sơn Sông
Hinh
CTCP VINAFCO
CTCP Full Power

12/12/05
16/12/05
05/01/06
19/01/06
15/02/06

~ 1 năm
~ 1 năm
0,5 năm
0,5 năm
~ 0,5 năm

18/05/06

< 0,5 năm

15/06/06
03/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

06/07/06

< 0,5 năm

11/07/06
12/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

18/07/06

< 0,5 năm

24/07/06
25/07/06

< 0,5 năm
< 0,5 năm

Tổng hợp và tính toán từ nguồn: www.bsc.com.vn và www.ssc.gov.vn

121