Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 6:DANH SÁCH CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THEO QUY MÔ VỐN

PHỤ LỤC 6:DANH SÁCH CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT THEO QUY MÔ VỐN

Tải bản đầy đủ

C
7

SJS

Công ty CP đầu tư đô thị và KCN Sông
Đà

50.000.000.000

0,63

8

HT
V

Công ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên

48.000.000.000

0,61

9

GIL

Công ty CP sản xuất kinh doanh XNK
Bình Thạnh

45.550.000.000

0,58

10

TRI Công ty cổ phần nuớc giải khát Sài gòn

45.483.600.000

0,58

45.000.000.000

0,57

43.880.300.000

0,55

Công ty cổ phần Transimex - Saigon

42.900.000.000

0,54

Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya
Việt Nam

42.014.400.000

0,53

Công ty cổ phần Hoá An

38.499.620.000

0,49

Công ty cổ phần chế biến hàng xuất
khẩu Long An

38.196.800.000

0,48

Công ty cổ phần Bao bì Bỉm Sơn

38.000.000.000

0,48

Công ty cổ phần đồ hộp Hạ Long

35.000.000.000

0,44

Công ty cổ phần giấy Hải Phòng

32.502.510.000

0,41

Công ty cổ phần cơ khí xăng dầu

32.000.000.000

0,40

Công ty Cổ phần Thủy điện Ry Ninh II

32.000.000.000

0,40

Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh
Hội

30.350.000.000

0,38

Công ty Cổ phần Văn hoá Phương Nam

30.000.000.000

0,38

11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23

SA
V
AG
F
TM
S
TY
A
DH
A
LA
F
BP
C
CA
N
HA
P
PM
S
RH
C
KH
A
PN
C

Nhóm 3
1
2

FP
C
VT

Công ty cổ phần Hợp tác kinh tế và
XNK Savimex
Công ty cổ phần XNK Thủy sản An
Giang

Quy mô nhỏ (Vốn điều lệ < 20 tỷ
VND)

167.633.378.341 2,20

Công ty cổ phần Full Power

19.146.110.000

0,24

Công ty Cổ phần Viễn thông VTC

17.977.400.000

0,23

115

06
06/07/
06
05/01/
06
02/01/
02
28/12/
01
09/05/
02
02/05/
02
04/08/
00
15/02/
06
14/04/
04
15/12/
00
11/04/
02
22/10/
01
04/08/
00
04/11/
03
15/06/
06
19/08/
02
11/07/
05
25/07/
06
12/02/

3
4
5
6
7
8
9
10
11

C
SG
H

Công ty cổ phần khách sạn Sài gòn

SFC Công ty cổ phần Nhiên liệu Sài Gòn
HA Công ty cổ phần xây lắp bưu điện Hà
Nội
S
DP
Công ty cổ phần nhựa Đà Nẵng
C
TS4 Công ty cổ phần Thủy sản số 4
NH
C
TN
A
BT
C

Công ty Cổ phần Gạch ngói Nhị Hiệp
Công ty CP thương mại Xuất nhập khẩu
Thiên Nam
Công ty cổ phần cơ khí và xây dựng
Bình Triệu

UNI Công ty cổ phần Viễn Liên
Tổng cộng

17.663.000.000

0,22

17.000.000.000

0,21

16.000.000.000

0,20

15.872.800.000

0,20

15.000.000.000

0,19

13.360.610.000

0,17

13.000.000.000

0,16

12.613.458.341

0,16

10.000.000.000

0,13

8.057.749.468.341 100

116

03
16/07/
01
21/09/
04
19/12/
02
28/11/
01
08/08/
02
16/12/
05
20/07/
05
21/01/
02
03/07/
06

PHỤ LỤC 7: BÁO CÁO TÀI CHÍNH CỦA MỘT SỐ CÔNG TY NIÊM YẾT
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN - CÔNG TY HAP
Đơn vị tính: triệu đồng
Tài sản
31/12/05 31/12/04 31/12/03 31/12/02 31/12/01 31/12/00 31/12/99
Tài sản lưu động và đầu tư ngắn
hạn
23,574 21,730 41,527 50,071 21,832 14,211 13,195
Tiền mặt

829

598

8,519

8,961

120

757

55

393

402

1,573

63

62

Tiền gửi ngân hàng

773

205

8,117

7,388

57

695

Các khoản phải thu

17,466

17,456

27,069

35,832

9,768

9,301

4,243

Phải thu của khách hàng

4,464

4,649

8,098

11,974

5,963

8,030

3,051

Trả trước ngưòi bán

6,839

6,635

10,149

9,331

143

976

Deductible V.A.T

2,724

3,004

2,728

1,270

1,284

Tiền mặt tại quỹ

Intra-company receivables
Các khoản phải thu khác

5,652

4
3,439

3,167

6,093

13,256

2,374

295

Provision for bad debts

1,214
(22)

Hàng tồn kho

3,714

3,074

2,675

3,712

11,248

2,636

Nguyên liệu, vật liệu tồn kho

1,598

661

1,171

516

7,316

863

Công cụ, dụng cụ trong kho
Chi phí sản xuất kinh doanh dở
dang

72

93

87

74

78

97

699

499

1,168

1,915

1,387

1,335

Thành phẩm tồn kho

320

311

22

123

1,751

341

Hàng gửi đi bán

1,025

1,510

228

1,084

716

Tài sản lưu động khác

1,565

601

3,264

1,566

696

1,516

Tạm ứng

1,196

601

610

930

521

675

1

175

175

Chi phí chờ kết chuyển
Deficit of assets awaiting
117

2,761

539

resolution

108

Các khoản thế chấp, ký cược, ký
quỹ NH

261

Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 139,764 125,313

2,653

460

841

28,592

21,054

17,890

15,507

6,162

Tài sản cố định

11,317

10,196

9,714

8,956

15,751

7,629

4,157

Tài sản cố định hữu hình
Nguyên giá tài sản cố định hữu
hình
Hao mòn luỹ kế tài sản cố định
hữu hình

11,216

10,047

9,519

8,956

15,751

7,629

4,157

20,328

17,211

15,189

13,074

19,495

10,145

5,782

Tài sản cố định vô hình
Nguyên giá tài sản cố định vô
hình
Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định
vô hình
Các khoản đầu tư tài chính dài
hạn
Đầu tư chứng khoán dài hạn
Góp vốn liên doanh

(9,112) (7,163) (5,670)

(4,117) (3,744) (2,516) (1,625)

101

148

195

234

234

234

(133)

(86)

(39)

21,374

17,482

10,150

7,465

2,020

2,976

1,946

65

61

72

14

13

10

10

21,308

17,421

10,079

7,452

2,007

2,716

1,936

Các khoản đầu tư dài hạn khác

250

Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 106,900
Long term pre-paid expense
Tổng cộng tài sản
Nguồn vốn

96,999

8,251

636

476

174

4,632

119

4,901

60

163,338 147,043 70,119 71,125 39,722 29,718 19,357
31/12/05 31/12/04 31/12/03 31/12/02 31/12/01 31/12/00 31/12/99

Nợ phải trả

93,451

85,227

12,649

13,903

15,225

9,095

6,520

Nợ ngắn hạn

49,173

40,818

12,081

13,214

15,056

7,142

4,305

Vay ngắn hạn

6,151

2,350

125

125

Nợ dài hạn đến hạn trả

6,773

Phải trả cho người bán

31,340

3,470

2,538

31,344

Người mua trả tiền trước
118

7,304

9,481

11,863