Tải bản đầy đủ
E. Hydro giỉỵa A v U, G v C

E. Hydro giỉỵa A v U, G v C

Tải bản đầy đủ

Húa sinh trc nghim cú ỏp ỏn (Full chng) YHDP2 O8 - 14

Cactus

27. Thoaùi hoùa Base nitồ coù nhỏn Purin enzym xuùc
taùc phaớn ổùng 1 laỡ :
Adenosin
Adenin
Guanin
1
2
3
Inosin
4
Hypoxanthin
5 Xanthin
6 Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C.
Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase

Húa sinh trc nghim cú ỏp ỏn (Full chng) YHDP2 O8 - 14

Cactus

28. Thoaùi hoùa Base nitồ coù nhỏn Purin enzym xuùc
taùc phaớn ổùng 2laỡ :
Adenosin
Adenin
Guanin
1
2
3
Inosin
4
Hypoxanthin
5
Xanthin
6
Acid uric
A. Guanase
B. Adenase
C. Xanthin oxydase
D. Adenosin desaminase
E. Carboxylase
29. Caùc chỏỳt thoaùi hoùa cuớa Base pyrimydin :
1. Alanin
2. Amino isobutyrat
3. CO2, NH3
4. Acid uric
5. Acid cetonic
A. 1, 2, 3
B. 3, 4, 5
C. 1, 4, 5
D. 1,
3, 4 E. 2, 4, 5
30. Nguyón lióỷu tọứng hồỹp Ribonucleotid coù Base
purin:
A. Asp, Acid cetonic, CO2, Gly, Gln, Ribosyl-
B. Asp, Acid formic, CO2, Gly, Gln, Ribosyl-
C. Asp, Glu, Acid formic, CO2, Gly, Ribosyl-
D. Asn, Gln, Acid formic, CO2, Gly, Ribosyl-
E. Asp, Glu, Acid formic, Gln, CO2, Ribosyl-
31. Caùc giai õoaỷn tọứng hồỹp Ribonucleotid coù
base purin tuỏửn tổỷ trổồùc sau laỡ:
1. Taỷo Glycinamid ribosyl 5-
2. Taỷo nhỏn Purin, hỗnh thaỡnh IMP
3. Taỷo nhỏn Imidazol

Húa sinh trc nghim cú ỏp ỏn (Full chng) YHDP2 O8 - 14

Cactus

4. Taỷo GMP, AMP
A. 1, 2, 3, 4
B. 1, 3, 2, 4
C. 1, 3, 4, 2
D.
2,1, 3, 4
E. 3, 2, 1, 4
32. Quaù trỗnh tọứng hồỹp mononucleotid tổỡ Base
nitồ vaỡ PRPP theo phaớn ổùng:
Guanin + PRPP
GMP + PPi
Enzym xuùc taùc coù tón laỡ:
A. Hypoxanthin phosphoribosyl transferase
B. Adenin phosphoribosyl transferase
C. Guanin phosphoribosyl transferase
D. Nucleosid - Kinase
E. Guaninotransferase
33. Nguyón lióỷu õỏửu tión õóứ tọứng hồỹp
ribonucleotid coù base pyrimidin:
A. Asp, Gln
B. Asp, Gly
C. Succinyl CoA, Gly
D. Asp, Carbamyl Phosphat
E. Asp, Ribosyl Phosphat
34. Enzym naỡo xuùc taùc phaớn ổùng sau:
Carbamyl (P) + Asp
Carbamyl Asparat
(Pi)
A. Asp dehydrogenase
B. Asp decarboxylase
C. Asp reductase
D. Asp transcarbamylase
E. Asp oxydase
35. Deoxyribo nucleotid õổồỹc hỗnh thaỡnh bũng
caùch khổớ trổỷc tióỳp ồớ C2 cuớa ribonucleotid sau:
A. NDP
dNDP
B. NTP
dNTP
C. NMP
dNMP
D. (NDP)n
(dNDP)n
E. (NTP)n
(dNTP)n

Húa sinh trc nghim cú ỏp ỏn (Full chng) YHDP2 O8 - 14

Cactus

36. Caùc yóỳu tọỳ vaỡ enzym tọứng hồỹp
Deoxyribonucleotid tổỡ ribonucleotid:
A. Thioredoxin reductase, NADP+, NAD+, Enzym
Vit B1, Vit B2
B. Thioredoxin, Thioredoxin reductase, NADP+,
ym coù Vit B1, Vit B2
C. Thioredoxin, Thioredoxin reductase, Enzym coù
+
,
NADP
12
D. Thioredoxin,
Thioredoxin reductase, Enzym coù
+
1, Vit B2, NAD
E. Thioredoxin , Thioredoxin reductase, Enzym coù
1, Vit B12, FAD
37. Tọứng hồỹp dTTP:
A. UDP
dUDP
dUMP dTMP
dTTP
B. CDP
dCDP
dCMP
dTMP
dTTP
C. ADP
dADP
dAMP
dTMP
dTTP
D. IDP
dIDP
dIMP
dTMP
dTTP
E. GDP
dGDP
dGMP
dTMP
dTTP
38.Caùc enzym tọứng hồỹp ADN:
A. ADN polymerase, helicase, ARN polymerase,
nuclease, ligase
B. ADN polymerase, helicase, phosphorylase,
nuclease, ligase
C. ARN polymerase, helicase, primase,
nuclease, ligase
D. ADN polymerase, helicase, primer,
nuclease, ligase
E . ADN polymerase, helicase, primase,
exonuclease, ligase
39. Yóỳu tọỳ vaỡ nguyón lióỷu tọứng hồỹp ADN:
A. 4 loaỷi NDP, protein, ADN khuọn mỏựu
B. 4 loaỷi dNDP, protein, ADN khuọn mỏựu
C. 4 loaỷi dNTP, protein, ADN khuọn mỏựu
D. 4 loaỷi NTP, protein, ADN khuọn mỏựu

cheùp

baớn

baớn

baớn

Húa sinh trc nghim cú ỏp ỏn (Full chng) YHDP2 O8 - 14

Cactus

E. 4 loaỷi NMP, protein, ADN khuọn mỏựu
40. Caùc yóỳu tọỳ vaỡ enzym tọứng hồỹp ARN vồùi
ADN laỡm khuọn:
A. 4 loaỷi NTP, ADN laỡm khuọn, ARN polymerase
sao cheùp
B. 4 loaỷi NDP, ARN laỡm khuọn, ARN polymerase
C. 4 loaỷi NMP, ADN laỡm khuọn, ARN polymerase
D. 4 loaỷi NTP, ADN laỡm khuọn, ARN polymerase
E. 4 loaỷi NDP, ARN laỡm khuọn, ARN polymerase