Tải bản đầy đủ
Phụ lục 8: Các thống kê chi tiết và kiểm định mô hình hồi quy (1)

Phụ lục 8: Các thống kê chi tiết và kiểm định mô hình hồi quy (1)

Tải bản đầy đủ

Kiểm định Wald
-

Kiểm định Wald cho tất cả các hệ số
Wald Test:
Equation: Untitled
Test Statistic
F-statistic
Chi-square

Value

df

23.61787 (4, 1750)
94.47147
4

Probabil
ity
0.0000
0.0000

Null Hypothesis Summary:
Normalized Restriction (= 0)
C(1)
C(2)
C(3)
C(4)

Value

Std. Err.

9985.287
1.130821
1.495694
24.30312

1126.601
0.410721
0.372171
7.038854

Restrictions are linear in coefficients.

-

Kiểm định choc ho hệ số α:
Wald Test:
Equation: Untitled
Test Statistic
F-statistic
Chi-square

Value
78.55633
78.55633

df

Probability

(1, 1750)
1

0.0000
0.0000

Value

Std. Err.

9985.287

1126.601

Null Hypothesis Summary:
Normalized Restriction (= 0)
C(1)

Restrictions are linear in coefficients.

-

Kiểm định Wald cho hệ số β1:
Wald Test:
Equation: Untitled
Test Statistic
F-statistic
Chi-square

Value

df

7.580429 (1, 1750)
7.580429
1

Probability
0.0060
0.0059

Null Hypothesis Summary:
Normalized Restriction (= 0)
C(2)

Value

Std. Err.

1.130821

0.410721

Restrictions are linear in coefficients.

-

Kiểm định Wald cho hệ số β2
Wald Test:
Equation: Untitled
Test Statistic
F-statistic
Chi-square

Value

df

16.15106 (1, 1750)
16.15106
1

Probability
0.0001
0.0001

Null Hypothesis Summary:
Normalized Restriction (= 0)
C(3)

Value

Std. Err.

1.495694

0.372171

Restrictions are linear in coefficients.

-

Kiểm định Wald cho hệ số β3
Wald Test:
Equation: Untitled
Test Statistic
F-statistic
Chi-square

Value

df

Probability

11.92120 (1, 1750)
11.92120
1

0.0006
0.0006

Null Hypothesis Summary:
Normalized Restriction (= 0)
C(4)

Value

Std. Err.

24.30312

7.038854

Restrictions are linear in coefficients.
Phụ lục 9: Các thống kê chi tiết mô hình hồi quy (2)
Giá trị thống kê mô tả

Mean
Median
Maximum
Minimum
Std. Dev.
Skewness
Kurtosis

P
DIV
0.155409 -0.214039
-0.240253 0.000000
29.55556 2.031250
-1.000000 -90.45455
1.544933 4.347126
7.942693 -20.54105
114.0953 426.2319

Jarque-Bera
Probability

1600552.
0.000000

22978313
0.000000

Sum
473.9985
Sum Sq. Dev. 7277.410

-652.8202
57618.50

Observations

3050

3050

Phụ lục 10: Danh sách phân ngành của 681 doanh nghiệp niêm yết trên
thị trường chứng khoán Việt Nam ngày 31/01/2014 (Nguồn www.cafef.vn)
Ngành
ACC
ALP
AME
ASM
B82
BCC
BCE
BCI
BHC
BHT
BHV
Bất
BMP
động
BT6
sản và
BTS
xây
C21
dựng
C32
C47
C92
CCI
CCL
CCM
CDC
CID
CIG
CLG
CNT
Công CMG
nghệ CMT
BTH
BVG
CII
Công
CJC
nghiệp
CMC
CSM
CTB

CSC
CT6
CTD
CTI
CTM
CTN
CVN
CVT
CX8
CYC
D11
D2D
DAC
DAG
DC2
DC4
DCT
DHA
DIC
DID
DIG
DIH
DLG
DLR
DNC
DNP
ELC
FPT
DL1
DRC
DVP
DXP
DZM
EMC
GGG

DPC
DRH
DTA
DXG
DXV
FCN
FLC
GMX
HAR
HAS
HBC
HCC
HDC
HDG
HHL
HLD
HLY
HMC
HOM
HPS
HQC
HT1
HTB
HU1
HU3
HUT
ITD
KST
GMD
GSP
GTT
HCT
HDO
HHG
HHS

HVX
ICG
IDJ
IDV
IJC
INC
ITA
ITC
KAC
KBC
KBT
KDH
KHA
KHL
KKC
KMT
KSB
KTT
L10
L14
L18
L35
L43
L44
L61
L62
NHW
ONE
HMH
HTI
HTV
ITQ
LGC
MAC
MCF

Mã Chứng khoán
LBM NNC PXL
LCD NTL PXM
LCG NTP PXS
LCS NVC PXT
LGL NVN QCC
LHC NVT QCG
LHG OCH QNC
LIG
OGC QTC
LM3 PDR RCL
LM7 PFL REE
LM8 PHC S12
LO5 PHH S55
LUT PPE S74
MAX PPG S96
MCC PPI
S99
MCG PSG SAM
MCO PTL SC5
MDG PV2 SCJ
MEC PVA SCL
NAV PVE SCR
NBB PVL SD1
NDN PVR SD2
NDX PVV SD4
NHA PVX SD5
NHC PXA SD6
NLG PXI SD7
POT SMT SRB
SGT SRA TST
MHC PMS SFI
MNC PPS SPI
PAC PRC SRC
PCT PTC SRF
PDN PTK SSG
PGT PTM SSM
PJT
SBC STG

SD9
SDB
SDC
SDD
SDE
SDG
SDH
SDP
SDT
SDU
SDY
SIC
SII
SJC
SJE
SJM
SJS
SKS
SMC
SNG
STL
SVN
SZL
TBX
TCR
TDC
UNI
VAT
STT
TCL
TCO
TJC
TMS
TMT

TSB

TDH
THG
TIX
TKC
TKU
TSM
TTC
TTZ
TV1
TV2
TV3
TV4
TXM
UDC
UIC
V12
V15
V21
VC1
VC2
VC3
VC5
VC6
VC7
VC9
VCC
VIE
VKC
TYA
VCV
VFR
VGP
VNA
VNF
VNL

VCG
VCR
VCS
VE1
VE2
VE3
VE4
VE8
VE9
VHH
VHL
VIC
VIT
VMC
VNE
VNI
VPH
VRC
VTS
VTV
VXB
YBC

VTC
VNS
VNT
VOS
VSC
VST
VTO
WCS