Tải bản đầy đủ
PHỤ LỤC 1Phân tích mô tả đối tượng được khảo sát vềmức độ hiểu biết, giới tính, đơn vị công tác, độ tuổi và số năm công tác

PHỤ LỤC 1Phân tích mô tả đối tượng được khảo sát vềmức độ hiểu biết, giới tính, đơn vị công tác, độ tuổi và số năm công tác

Tải bản đầy đủ

73

Bng PL.1.2: V Gii tớnh c kho sỏt

N

102

40.8

40.8

Cumulative
Percent
40.8

Nam

148

59.2

59.2

100.0

Total

250

100.0

100.0

Frequency
Valid

Percent

Valid Percent

Giới tính
160
140
120
100
80

Frequency

60
40
20
0
Nữ

Giới tính

Nam

74

Bng PL.1.3: V n v cụng tỏc hin nay nhng ngi c kho sỏt

C quan hi quan
Ban qun lý cỏc khu
cụng nghip
C quan nh nc
khỏc
Doanh nghip xut
nhp khu
Khỏc
Total

Valid

Freque Perce
ncy
nt
110 44.0

Valid
Percent
44.0

Cumulati
ve
Percent
44.0

25

10.0

10.0

54.0

40

16.0

16.0

70.0

60

24.0

24.0

94.0

15
6.0
250 100.0

6.0
100.0

100.0

Đơn vị công tác hiện nay
120

100

80

60

Frequency

40

20

0
Cơ quan hải quan

Cơ quan nn khác

Ban Quản lý các KCN

Đơn vị công tác hiện nay

Doanh nghiệp XNK

Khác

75

Bng PL.1.4: V tui ca nhng ngi c kho sỏt

Valid

Di 23 tui
T 23 tui n di 30 tui
T 30 tui n di 40 tui
T 40 tui n di 50 tui
T 50 tui tr lờn
Total

Frequency Percent
21
8.4
99
39.6
81
32.4
38
15.2
11
4.4
250
100.0

Valid
Cumulative
Percent
Percent
8.4
8.4
39.6
48.0
32.4
80.4
15.2
95.6
4.4
100.0
100.0

Độ tuổi
120

100

80

60

Frequency

40

20

0
Dưới 23 tuổi

30 đến 40 tuổi
23 đến 30 tuổi

Độ tuổi

Từ 50 tuổi trở lên
40 đến 50 tuổi

76

Bng PL.1.5: V Thõm niờn cụng tỏc ca nhng ngi c kho sỏt

Valid

Valid
Cumulative
Percent
Percent
4.0
4.0

Frequency Percent
10
4.0

Di 3 nm
T 3 nm n di 5 nm

19

7.6

7.6

11.6

T 5 nm n di 7 nm

54

21.6

21.6

33.2

T 7 nm n di 10 nm

59

23.6

23.6

56.8

T 10 nm tr lờn

108

43.2

43.2

100.0

Total

250

100.0

100.0

Thâm niêm công tác
120

100

80

60

Frequency

40

20

0
Dưới 3 năm

5 đến 7 năm
3 đến 5 năm

Thâm niêm công tác

Từ 10 năm trở lên
7 đến 10 năm

77

PH LC 2
ỏnh giỏ tin cy ca thanh o
Bng PL.2.1: ỏnh giỏ tin cy ca thang o i vi cỏc bin quan
sỏt v Phng thc qlnn v hi quan i vi hot ng sn xut xut khu
Item-total Statistics
Scale
Mean if
Item
Deleted
8.0400

C2 - Quy trỡnh TTHQ v hng húa
XNK thng mi
C3 - Quy trỡnh nghip v qun lý v
8.1160
nguyờn liu, vt t NK sn xut hng
XK
C4 - Quy trỡnh min thu, xột min
8.0600
thu, gim thu, hon thu, khụng thu
thu XK, NK

Scale
Variance
If Item
Deleted
2.5847

Corrected
Item-Total
Correlation

Alpha if
Item
Deleted

.6799

.8769

2.3760

.7809

.7855

2.3779

.7893

.7778

Reliability Coefficients
Cronbachs Alpha
.8687

N of Items
3

N of Cases
250

78

Bng PL.2.2: ỏnh giỏ tin cy ca thang o i vi cỏc bin v c
ch chớnh sỏch
Item-total Statistics
Scale
Mean if
Item
Deleted
12.2920
12.1880
12.1120
12.2240

C5c1
C5c2
C5c3
C5c4

Scale
Variance
If Item
Deleted
3.5409
3.4705
4.1240
4.2388

Reliability Coefficients
Cronbachs Alpha
.8168

N of Items
4

N of Cases
250

Corrected
Item-Total
Correlation

Alpha if
Item
Deleted

.6589
.7181
.6521
.5391

.7612
.7294
.7673
.8125