Tải bản đầy đủ
Bảng 1-2: Bảng giá trị T, N, Z-

Bảng 1-2: Bảng giá trị T, N, Z-

Tải bản đầy đủ

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

P1[MN/m2]

a(độ)

b(độ)

T [mm]

Z [mm]

tanb

N [mm

-2.950

0.000

0.000

0.000

0.000

1.000

-115.669

0.000

0.000

-2.904

10.000

2.488

0.216

-24.649

0.977

-111.293

0.043

-4.949

-2.697

20.000

4.905

0.423

-44.710

0.910

-96.298

0.086

-9.078

-2.364

30.000

7.181

0.609

-56.468

0.803

-74.446

0.126

-11.680

-1.929

40.000

9.247

0.768

-58.059

0.661

-50.032

0.163

-12.316

-1.426

50.000

11.041

0.891

-49.862

0.493

-27.593

0.195

-10.914

-0.873

60.000

12.504

0.977

-33.437

0.308

-10.540

0.222

-7.590

-0.367

70.000

13.587

1.022

-14.728

0.115

-1.655

0.242

-3.482

0.132

80.000

14.253

1.029

5.315

-0.077

-0.395

0.254

1.312

0.575

90.000

14.478

1.000

22.538

-0.258

-5.819

0.258

5.819

0.946

100.000

14.253

0.941

34.895

-0.424

-15.721

0.254

9.423

1.241

110.000

13.587

0.857

41.700

-0.569

-27.692

0.242

11.760

1.465

120.000

12.504

0.755

43.370

-0.692

-39.747

0.222

12.737

1.604

130.000

11.041

0.641

40.293

-0.792

-49.831

0.195

12.273

1.689

140.000

9.247

0.518

34.316

-0.871

-57.674

0.163

10.785

1.726

150.000

7.181

0.391

26.451

-0.929

-62.865

0.126

8.525

1.744

160.000

4.905

0.261

17.878

-0.969

-66.281

0.086

5.870

1.754

170.000

2.488

0.131

9.000

-0.992

-68.255

0.043

2.989

1.757

180.000

0.000

0.000

0.000

-1.000

-68.905

0.000

0.000

1.755

190.000

-2.488

-0.131

-9.004

-0.992

-68.279

-0.043

-2.990

1.747

200.000

-4.905

-0.261

-17.902

-0.969

-66.373

-0.086

-5.878

1.731

210.000

-7.181

-0.391

-26.534

-0.929

-63.064

-0.126

-8.552

1.699

220.000

-9.247

-0.518

-34.519

-0.871

-58.016

-0.163

-10.848

1.618

230.000

-11.041

-0.641

-40.651

-0.792

-50.274

-0.195

-12.382

1.492

240.000

-12.504

-0.755

-44.173

-0.692

-40.482

-0.222

-12.972

1.278

250.000

-13.587

-0.857

-42.969

-0.569

-28.535

-0.242

-12.117

1.000

260.000

-14.253

-0.941

-36.906

-0.424

-16.627

-0.254

-9.966

Trang 22

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

0.653

270.000

-14.478

-1.000

-25.595

-0.258

-6.609

-0.258

-6.609

0.243

280.000

-14.253

-1.029

-9.801

-0.077

-0.729

-0.254

-2.420

-0.208

290.000

-13.587

-1.022

8.334

0.115

-0.937

-0.242

1.970

-0.641

300.000

-12.504

-0.977

24.560

0.308

-7.742

-0.222

5.575

-1.072

310.000

-11.041

-0.891

37.484

0.493

-20.742

-0.195

8.204

-1.412

320.000

-9.247

-0.768

42.486

0.661

-36.612

-0.163

9.013

-1.574

330.000

-7.181

-0.609

37.592

0.803

-49.561

-0.126

7.776

-1.219

340.000

-4.905

-0.423

20.205

0.910

-43.519

-0.086

4.103

-0.762

350.000

-2.488

-0.216

6.467

0.977

-29.202

-0.043

1.298

-0.183

360.000

0.000

0.000

0.000

1.000

-7.192

0.000

0.000

1.306

370.000

2.488

0.216

11.083

0.977

50.043

0.043

2.225

1.315

367.000

1.746

0.152

7.845

0.989

50.994

0.030

1.572

0.859

380.000

4.905

0.423

14.245

0.910

30.680

0.086

2.892

-0.018

390.000

7.181

0.609

-0.429

0.803

-0.566

0.126

-0.089

-0.303

400.000

9.247

0.768

-9.116

0.661

-7.855

0.163

-1.934

-0.274

410.000

11.041

0.891

-9.565

0.493

-5.293

0.195

-2.094

-0.027

420.000

12.504

0.977

-1.051

0.308

-0.331

0.222

-0.239

0.275

430.000

13.587

1.022

11.016

0.115

1.238

0.242

2.604

0.637

440.000

14.253

1.029

25.700

-0.077

-1.911

0.254

6.345

0.983

450.000

14.478

1.000

38.545

-0.258

-9.952

0.258

9.952

1.286

460.000

14.253

0.941

47.431

-0.424

-21.369

0.254

12.808

1.531

470.000

13.587

0.857

51.454

-0.569

-34.170

0.242

14.510

1.718

480.000

12.504

0.755

50.889

-0.692

-46.638

0.222

14.945

1.831

490.000

11.041

0.641

46.006

-0.792

-56.895

0.195

14.013

1.886

500.000

9.247

0.518

38.325

-0.871

-64.413

0.163

12.045

1.890

510.000

7.181

0.391

28.969

-0.929

-68.849

0.126

9.337

1.877

520.000

4.905

0.261

19.240

-0.969

-71.330

0.086

6.317

1.861

530.000

2.488

0.131

9.551

-0.992

-72.434

0.043

3.172

1.846

540.000

0.000

0.000

0.000

-1.000

-72.384

0.000

0.000

1.824

550.000

-2.488

-0.131

-9.362

-0.992

-70.994

-0.043

-3.109

1.800

560.000

-4.905

-0.261

-18.454

-0.969

-68.419

-0.086

-6.059

Trang 23

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

1.770

570.000

-7.181

-0.391

-27.127

-0.929

-64.473

-0.126

-8.743

1.722

580.000

-9.247

-0.518

-34.989

-0.871

-58.805

-0.163

-10.996

1.631

590.000

-11.041

-0.641

-40.974

-0.792

-50.673

-0.195

-12.480

1.492

600.000

-12.504

-0.755

-44.173

-0.692

-40.482

-0.222

-12.972

1.268

610.000

-13.587

-0.857

-42.611

-0.569

-28.297

-0.242

-12.016

0.973

620.000

-14.253

-0.941

-35.895

-0.424

-16.172

-0.254

-9.693

0.602

630.000

-14.478

-1.000

-23.601

-0.258

-6.094

-0.258

-6.094

0.159

640.000

-14.253

-1.029

-6.409

-0.077

-0.477

-0.254

-1.582

-0.340

650.000

-13.587

-1.022

13.641

0.115

-1.533

-0.242

3.225

-0.846

660.000

-12.504

-0.977

32.398

0.308

-10.213

-0.222

7.355

-1.399

670.000

-11.041

-0.891

48.915

0.493

-27.068

-0.195

10.706

-1.902

680.000

-9.247

-0.768

57.243

0.661

-49.328

-0.163

12.143

-2.337

690.000

-7.181

-0.609

55.821

0.803

-73.592

-0.126

11.546

-2.670

700.000

-4.905

-0.423

44.261

0.910

-95.330

-0.086

8.987

-2.877
-2.950

710.000
720.000

-2.488
0.000

-0.216
0.000

24.419
0.000

0.977
1.000

-110.254
-115.669

-0.043
0.000

4.902
0.000

Trang 24

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

Trang 25

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

1.9. Đồ thị ΣT - α
- Thứ tự làm việc của động cơ 4 xi lanh thẳng hàng là: 1-3-4-2.
- Góc công tác:

δ ct =

180.τ 180.4
=
= 180 0
i
4

Bảng 1-3 : Bảng thứ tự làm việc của động cơ
xilanh1
xilanh2
xilanh3
xilanh4

180
NẠP
NÉN
THẢI
CHÁY-GNỞ

360
NÉN
CHÁY-GNỞ
NẠP
THẢI

540
CHÁY-GNỞ
THẢI
NÉN
NẠP

720
THẢI
NẠP
CHÁY-GNỞ
NÉN

- Từ bảng 1.3 ta có , khi α1 = 0 xy lanh1 ở đầu quá trình nạp thì:
+ Xy lanh 2 ở đầu quá trình nén nên α2 = 1800 (vì nén ứng với α = 1800)
+ Xy lanh 3 ở đầu quá trình thải nên α3 = 5400 (vì thải ứng với α=5400)
+ Xy lanh 4 ở đầu quá trình cháy - giản nở nên α4 = 3600 (vì cháy - giản nở
ứng với α = 1800 )
- Tính mômen tổng : ∑T = T1 + T2 + T3 + T4.
- Ta có bảng tính ∑ T như sau:
Bảng 1- 4 : Bảng giá trị ∑T-α
α1
0.000
10.000
20.000
30.000
40.000
50.000
60.000
70.000
80.000
90.000

T1
0.000
-12.571
-22.802
-28.799
-29.610
-25.430
-17.053
-7.511
2.711
11.494

α3
540.000
550.000
560.000
570.000
580.000
590.000
600.000
610.000
620.000
630.000

T3
0.000
-4.774
-9.412
-13.835
-17.844
-20.897
-22.528
-21.731
-18.307
-12.037

α4
360.000
370.000
380.000
390.000
400.000
410.000
420.000
430.000
440.000
450.000

T4
0.000
5.652
7.265
-0.219
-4.649
-4.878
-0.536
5.618
13.107
19.658

α2
180.000
190.000
200.000
210.000
220.000
230.000
240.000
250.000
260.000
270.000

T2
0.000
-4.592
-9.130
-13.533
-17.605
-20.732
-22.528
-21.914
-18.822
-13.053

Trang 26

Tong
0.00
-16.28
-34.07
-56.38
-69.70
-71.93
-62.64
-45.53
-21.31
6.06

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

100.000
110.000
120.000
130.000
140.000
150.000
160.000
170.000
180.000

17.797
21.267
22.119
20.550
17.501
13.490
9.118
4.590
0.000

640.000
650.000
660.000
670.000
680.000
690.000
700.000
710.000
720.000

-3.269
6.957
16.523
24.947
29.194
28.468
22.573
12.454
0.000

460.000
470.000
480.000
490.000
500.000
510.000
520.000
530.000
540.000

24.190
26.242
25.953
23.463
19.546
14.774
9.812
4.871
0.000

280.000
290.000
300.000
310.000
320.000
330.000
340.000
350.000
360.000

-4.999
4.250
12.526
19.117
21.668
19.172
10.305
3.298
0.000

Ta có đồ thị ∑T-α như hình sau :

1.10. Đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu
- Từ bảng giá trị T , Z−α , chọn hệ trục toạ độ OTZ có chiều dương của trục Z là
chiều hướng xuống dưới.
- Trước hết biểu diễn quan hệ T-Z lên hệ trục toạ độ sau đó dời gốc toạ đô O theo
phương chiều của trục Z đoạn bằng giá trị biểu diễn của PRo
- Tính PRo :
PRo = m2Rω2 =0,58.42,35.. = 7396,073 [N]
m2 = mtt –m1 =0,8 – 0,22 = 0,58 [kg]
Giá trị khối lượng m2 ứng với một đơn vị diện tích đỉnh Piston:
m2 =

m2

πD 2
4



 kg 
 m 2 

 MN 
PRo = m2 Rω = 1,647  m 2 
2

- Giá trị biểu diễn của PRo :
Trang 27

33.71
58.71
77.12
88.07
87.90
75.90
51.80
25.21
0.00

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

PRo =

PRo
=
µP
[mm]

Ta có đồ thị phụ tải tác dụng lên chốt khuỷu như hình sau :

1.11. Đồ thi phụ tải tác dụng lên đầu to thanh truyền
- Đồ thị phụ tải tác dụng lên đầu to thanh truyền được xây dựng bằng cách :- Đem
tờ giấy bóng đặt chồng lên đồ thị phụ tải của chốt khuỷu sao cho tâm O trùng với
tâm O của đồ thị phụ tải chốt khuỷu . Lần lượt xoay tờ giấy bóng cho các điểm
00 , 100 , 200 , 300, … trùng với trục +Z của đồ thị phụ tải chốt khuỷu . Đồng thời
đánh dấu các điểm đầu mút của các véc tơ Q0 , Q10 , Q20 , Q30 ,… của đồ thị phụ tải
tác dụng trên chốt khuỷu trên tờ giấy bóng bằng các điểm 0 , 10 , 20 , 30, …
Nối các điểm 0 , 15 , 30 , … bằng một đường cong , ta có đồ thị phụ tải tác dụng
trên đầu to thanh truyền

Trang 28

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

Trang 29

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

1.12. Đồ thị mài mòn chốt khuỷu
- Đồ thị mài mòn chốt khuỷu có hai phương pháp vẽ . Do cách thứ nhất phức tạp
hơn nên ta chọn cách thứ hai. Cách vẽ tiến hành các bước sau :
+ Vẽ vòng tròn bất kỳ tượng trưng cho vòng tròn chốt khuỷu , rồi chai vòng
tròn trên thành 24 phần bằng nhau.
+ Tính hợp lực ∑Q’ của các lực tác dụng trên các điểm 0 ,1 , 2 , 3 ,…, 23 .
Rồi ghi trị số của các lực ấy trong phạm vi tác dụng lực giả thiết là 120 0.
+ Cộng trị số của ∑Q . Dùng một tỷ lệ xích thích đáng (µm) đặt các đoạn đại
biểu cho ∑Q ở các điểm 0 , 1 , 2 , 3,…, 23 lên vòng tròn rồi dùng đường cong nối
các điểm đó lại , ta được đường thể hiện mức độ mòn của chốt khuỷu.

Trang 30

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

1.13. Đồ thị khai triển Q(α)
-Từ đồ thị phụ tải tác dụng trên đầu nhỏ thanh truyền tiến hành đo giá trị
của các véc tơ lực Q0 , Q10 , Q20 , Q30 ,…, Q7 20 sau đó khai triển theo hệ trục toạ độ
mới Q- α.
-Bảng tính giá trị Q-α (µQ = 0,026 MN/m2.mm)
α
0
10
20
30
40
50
60
70
80
90
100
110
120
130
140
150
160
170
180
190
200
210
220
230
240
250
260
270
280
290

T
0.000
-24.649
-44.710
-56.468
-58.059
-49.862
-33.437
-14.728
5.315
22.538
34.895
41.700
43.370
40.293
34.316
26.451
17.878
9.000
0.000
-9.004
-17.902
-26.534
-34.519
-40.651
-44.173
-42.969
-36.906
-25.595
-9.801
8.334

Z
-115.669
-111.293
-96.298
-74.446
-50.032
-27.593
-10.540
-1.655
-0.395
-5.819
-15.721
-27.692
-39.747
-49.831
-57.674
-62.865
-66.281
-68.255
-68.905
-68.279
-66.373
-63.064
-58.016
-50.274
-40.482
-28.535
-16.627
-6.609
-0.729
-0.937

Q
181.321
178.653
168.008
151.050
129.436
105.739
83.206
68.900
66.261
74.941
88.540
102.235
113.973
122.310
128.012
131.211
133.139
134.209
134.557
134.233
133.233
131.422
128.395
122.847
114.960
103.525
90.178
76.660
67.101
67.108

Q THỰC
4.624
4.556
4.284
3.852
3.301
2.696
2.122
1.757
1.690
1.911
2.258
2.607
2.906
3.119
3.264
3.346
3.395
3.422
3.431
3.423
3.397
3.351
3.274
3.133
2.931
2.640
2.300
1.955
1.711
1.711
Trang 31

EBOOKBKMT.COM – THƯ VIỆN TÀI LIỆU KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

300
310
320
330
340
350
360
370
380
390
400
410
420
430
440
450
460
470
480
490
500
510
520
530
540
550
560
570
580
590
600
610
620
630
640
650
660
670
680
690

24.560
37.484
42.486
37.592
20.205
6.467
0.000
11.083
14.245
-0.429
-9.116
-9.565
-1.051
11.016
25.700
38.545
47.431
51.454
50.889
46.006
38.325
28.969
19.240
9.551
0.000
-9.362
-18.454
-27.127
-34.989
-40.974
-44.173
-42.611
-35.895
-23.601
-6.409
13.641
32.398
48.915
57.243
55.821

-7.742
-20.742
-36.612
-49.561
-43.519
-29.202
-7.192
50.043
30.680
-0.566
-7.855
-5.293
-0.331
1.238
-1.911
-9.952
-21.369
-34.170
-46.638
-56.895
-64.413
-68.849
-71.330
-72.434
-72.384
-70.994
-68.419
-64.473
-58.805
-50.673
-40.482
-28.297
-16.172
-6.094
-0.477
-1.533
-10.213
-27.068
-49.328
-73.592

77.395
94.176
110.738
121.191
111.025
95.074
72.844
19.144
37.762
66.220
74.071
71.587
65.992
65.349
72.286
84.863
99.108
112.303
123.283
130.898
135.594
137.585
138.327
138.416
138.036
136.966
135.336
132.923
129.282
123.330
114.960
103.160
89.351
75.528
66.439
68.556
82.493
104.832
128.442
150.016

1.974
2.401
2.824
3.090
2.831
2.424
1.858
0.488
0.963
1.689
1.889
1.825
1.683
1.666
1.843
2.164
2.527
2.864
3.144
3.338
3.458
3.508
3.527
3.530
3.520
3.493
3.451
3.390
3.297
3.145
2.931
2.631
2.278
1.926
1.694
1.748
2.104
2.673
3.275
3.825
Trang 32